hole-gauge

/'houlgeidʤ/
Học thuật
Thân thiện
hole-gauge

A technician uses a hole-gauge to measure the internal diameter of a metal cylinder.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Đồng hồ đo lỗ: Một dụng cụ đo lường chuyên dụng dùng để kiểm tra kích thước, độ tròn độ thẳng của các lỗ (lỗ khoan, lỗ doa, lỗ tiện). thường dạng một trục thăm dò có thể điều chỉnh hoặc thay đổi để khớp với đường kính lỗ cần đo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The machinist used a hole-gauge to check the diameter of the newly drilled hole. (Người thợ máy đã sử dụng đồng hồ đo lỗ để kiểm tra đường kính của lỗ vừa khoan.)
    • Accuracy is crucial, so we measure every bore with a precision hole-gauge. (Độ chính xác rất quan trọng, vậy chúng tôi đo mọi lỗ bằng một đồng hồ đo lỗ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Internal gauge" hoặc "bore gauge": Các thuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa hoặc chức năng tương tự "hole-gauge".
    • For deep holes, a telescoping bore gauge is often more effective. (Đối với các lỗ sâu, một đồng hồ đo lỗ kiểu thước chấn thường hiệu quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Plug gauge (n): Calip nút, một loại dụng cụ đo lỗ cố định, dùng để kiểm tra nhanh xem lỗ đạt kích thước tối thiểu/tối đa hay không.
  • Snap gauge (n): Calip cặp, dụng cụ đo kích thước ngoài (như đường kính trục).
  • Micrometer (n): Panme, dụng cụ đo chính xác kích thước ngoài, độ dày.
Từ đồng nghĩa
  • Bore gauge: Đồng hồ đo lỗ, thước đo lỗ.
  • Internal micrometer: Panme đo trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ kỹ thuật "hole-gauge")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "hole-gauge")

hole-gauge

A technician uses a hole-gauge to measure the internal diameter of a metal cylinder.

danh từ
  1. (kỹ thuật) đồng hồ đo lỗ