holland

/'hɔlənd/
danh từ
  1. vải lanh lan
    • brown holland
      vải lanh lan chưa chuội
  2. (số nhiều) rượu trắng lan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

holland
The windmill stands tall in the green fields of Holland.