holland

/'hɔlənd/
Học thuật
Thân thiện
holland

The windmill stands tall in the green fields of Holland.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):

    • Lan: Tên một quốc giaTây Âu, chính thức Vương quốc Lan, nổi tiếng với cối xay gió, hoa tulip hệ thống kênh đào. Một phần đất nước nằm dưới mực nước biển.
  2. Danh từ (Noun):

    • Vải lanh Lan: Một loại vải lanh thô, bền, thường màu nâu nhạt hoặc trắng ngà, nguồn gốc từ Lan.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • We are planning a trip to Holland next spring. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Lan vào mùa xuân tới.)
    • Holland is famous for its beautiful tulip fields. ( Lan nổi tiếng với những cánh đồng hoa tulip tuyệt đẹp.)
  • Danh từ:

    • The curtains were made from a sturdy brown holland. (Những tấm rèm được làm từ vải lanh Lan màu nâu chắc chắn.)
    • This traditional fabric is known as holland. (Loại vải truyền thống này được gọi là vải lanh Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brown holland": Vải lanh Lan thô, chưa qua xử lý tẩy trắng, thường màu nâu tự nhiên.
    • The artisan preferred using brown holland for its natural texture. (Người thợ thủ công thích dùng vải lanh nâu Lan kết cấu tự nhiên của .)
Biến thể từ gần giống
  • Dutch (adj): (thuộc về) Lan, người Lan.

    • Dutch cheese is exported worldwide. (Phô mai Lan được xuất khẩu trên toàn thế giới.)
  • Netherlands (n): Tên chính thức của quốc gia Lan.

    • Amsterdam is the capital of the Netherlands. (Amsterdam thủ đô của Lan.)
Từ đồng nghĩa
  • The Netherlands: Lan (tên gọi chính thức).
  • Dutchland: Lan (tên gọi , ít phổ biến hơn).
Lưu ý về cách dùng
  • Trong tiếng Anh hiện đại, "Holland" thường được dùng phổ biến trong giao tiếp thông thường để chỉ toàn bộ quốc gia Lan, mặc dù về mặt địa chính xác, Holland chỉ tên của hai tỉnh (North Holland South Holland) trong nước này. Tên gọi chính thức "the Netherlands".
  • Khi danh từ chỉ loại vải, "holland" thường được viết thường.
holland

The windmill stands tall in the green fields of Holland.

danh từ
  1. vải lanh lan
    • brown holland
      vải lanh lan chưa chuội
  2. (số nhiều) rượu trắng lan

Từ đồng nghĩa