hollande

Học thuật
Thân thiện
hollande

Une vache hollande broute dans un pré vert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Pho mát Hollande: Một loại pho mát nguồn gốc từ Lan, thường có vị béo kết cấu đặc trưng.
    • Giấy Hollande: Một loại giấy chất lượng cao, thường được sử dụng trong in ấn hoặc vẽ.
  2. Danh từ giống cái:

    • Vải phin Lan: Một loại vải cotton mỏng, nhẹ thoáng khí, thường dùng để may quần áo mùa hè.
    • Đồ sứ Lan: Đồ gốm sứ nguồn gốc hoặc theo phong cách từ Lan, thường được trang trí tinh xảo.
    • Khoai tây Hollande: Một giống khoai tây, có thể chỉ loại khoai tây nguồn gốc hoặc được trồng phổ biến Lan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • J'ai acheté du hollande pour le plateau de fromages. (Tôi đã mua pho mát Hollande cho khay pho mát.)
    • L'artiste préfère dessiner sur du hollande. (Người nghệ sĩ thích vẽ trên giấy Hollande.)
  • Danh từ giống cái:

    • Cette robe est en hollande, elle est parfaite pour l'été. (Chiếc váy này làm bằng vải phin Lan, hoàn hảo cho mùa hè.)
    • La collection de hollande bleue est très précieuse. (Bộ sưu tập đồ sứ Lan màu xanh lam rất quý giá.)
    • Nous allons planter des hollandes cette année. (Chúng tôi sẽ trồng khoai tây Hollande năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hollande" trong ẩm thực: Thường dùng để chỉ nguyên liệu hoặc sản phẩm đặc trưng.

    • La recette demande de la crème et du hollande. (Công thức yêu cầu kem pho mát Hollande.)
  • "hollande" trong thủ công nghệ thuật: Chỉ vật liệu chất lượng.

    • Pour cette gravure, il faut une hollande de premier choix. (Đối với bản khắc này, cần loại giấy Hollande hạng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hollandais(e) (tính từ): thuộc về Lan, theo phong cách Lan.

    • Un fromage hollandais (một loại pho mát Lan).
  • Hollander (danh từ, ít dùng): người Lan.

Từ đồng nghĩa
  • Fromage de Hollande (danh từ): đồng nghĩa với "hollande" (pho mát) với tư cách danh từ giống đực.
  • Batte (danh từ, giống cái): một loại vải mỏng tương tự vải phin.
  • Porcelaine de Delft (danh từ): đồ sứ Lan (Delft là một thành phố nổi tiếng về gốm sứ Lan).
hollande

Une vache hollande broute dans un pré vert.

danh từ giống đực
  1. pho mát honlăng
  2. giấy honlăng
danh từ giống cái
  1. vải phin Lan
  2. đồ sứ Lan
  3. khoai tây honlăng

Từ gần giống