hollande

danh từ giống đực
  1. pho mát honlăng
  2. giấy honlăng
danh từ giống cái
  1. vải phin Lan
  2. đồ sứ Lan
  3. khoai tây honlăng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hollande
Une vache hollande broute dans un pré vert.