hollande
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Pho mát Hollande: Một loại pho mát có nguồn gốc từ Hà Lan, thường có vị béo và kết cấu đặc trưng.
- Giấy Hollande: Một loại giấy chất lượng cao, thường được sử dụng trong in ấn hoặc vẽ.
Danh từ giống cái:
- Vải phin Hà Lan: Một loại vải cotton mỏng, nhẹ và thoáng khí, thường dùng để may quần áo mùa hè.
- Đồ sứ Hà Lan: Đồ gốm sứ có nguồn gốc hoặc theo phong cách từ Hà Lan, thường được trang trí tinh xảo.
- Khoai tây Hollande: Một giống khoai tây, có thể chỉ loại khoai tây có nguồn gốc hoặc được trồng phổ biến ở Hà Lan.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- J'ai acheté du hollande pour le plateau de fromages. (Tôi đã mua pho mát Hollande cho khay pho mát.)
- L'artiste préfère dessiner sur du hollande. (Người nghệ sĩ thích vẽ trên giấy Hollande.)
Danh từ giống cái:
- Cette robe est en hollande, elle est parfaite pour l'été. (Chiếc váy này làm bằng vải phin Hà Lan, nó hoàn hảo cho mùa hè.)
- La collection de hollande bleue est très précieuse. (Bộ sưu tập đồ sứ Hà Lan màu xanh lam rất quý giá.)
- Nous allons planter des hollandes cette année. (Chúng tôi sẽ trồng khoai tây Hollande năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hollande" trong ẩm thực: Thường dùng để chỉ nguyên liệu hoặc sản phẩm đặc trưng.
- La recette demande de la crème et du hollande. (Công thức yêu cầu kem và pho mát Hollande.)
"hollande" trong thủ công và nghệ thuật: Chỉ vật liệu chất lượng.
- Pour cette gravure, il faut une hollande de premier choix. (Đối với bản khắc này, cần loại giấy Hollande hạng nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Hollandais(e) (tính từ): thuộc về Hà Lan, theo phong cách Hà Lan.
- Un fromage hollandais (một loại pho mát Hà Lan).
Hollander (danh từ, ít dùng): người Hà Lan.
Từ đồng nghĩa
- Fromage de Hollande (danh từ): đồng nghĩa với "hollande" (pho mát) với tư cách danh từ giống đực.
- Batte (danh từ, giống cái): một loại vải mỏng tương tự vải phin.
- Porcelaine de Delft (danh từ): đồ sứ Hà Lan (Delft là một thành phố nổi tiếng về gốm sứ ở Hà Lan).
danh từ giống đực
- pho mát honlăng
- giấy honlăng
danh từ giống cái
- vải phin Hà Lan
- đồ sứ Hà Lan
- khoai tây honlăng