hollow-hearted

/'hɔlou'hɑ:tid/
Học thuật
Thân thiện
hollow-hearted

A politician gave a hollow-hearted promise to the crowd.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giả dối, không thành thật: "hollow-hearted" mô tả một người thái độ hoặc tình cảm không chân thành, bên ngoài tỏ ra tốt đẹp nhưng bên trong trống rỗng dối trá.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His hollow-hearted apology did not convince anyone. (Lời xin lỗi giả dối của anh ta không thuyết phục được ai.)
    • She was tired of his hollow-hearted promises. ( ấy đã mệt mỏi với những lời hứa không thành thật của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hollow-hearted": người giả dối, không tấm lòng chân thật.
    • The politician's smile seemed hollow-hearted. (Nụ cười của vị chính trị gia có vẻ giả dối.)
Biến thể từ gần giống
  • Hollow-heartedness (danh từ): sự giả dối, tính không chân thành.
    • The hollow-heartedness of his words was obvious. (Sự giả dối trong lời nói của anh ta rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Insincere: không chân thành.
  • Disingenuous: không ngay thẳng, giả vờ.
  • Two-faced: hai mặt, giả tạo.
Từ trái nghĩa
  • Sincere: chân thành.
  • Genuine: thật lòng, chân thật.
  • Heartfelt: xuất phát từ đáy lòng.
hollow-hearted

A politician gave a hollow-hearted promise to the crowd.

tính từ
  1. giả dối, không thành thật