hollyhock
/'hɔlihɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thục quỳ: Một loại cây thân thảo lâu năm, thuộc chi Alcea (trước đây là Althaea), có thân cao, thường được trồng làm cảnh.
- Hoa thục quỳ: Chỉ những bông hoa lớn, nhiều màu sắc (như hồng, đỏ, trắng, vàng) mọc dọc theo thân cây thục quỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was full of tall hollyhocks. (Khu vườn đầy những cây thục quỳ cao.)
- She picked a beautiful pink hollyhock to put in a vase. (Cô ấy hái một bông thục quỳ hồng xinh đẹp để cắm vào bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a stand of hollyhocks": một khóm/đám cây thục quỳ.
- A stand of hollyhocks grew against the old fence. (Một khóm thục quỳ mọc dựa vào hàng rào cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Alcea (n): Tên khoa học của chi thực vật bao gồm cây thục quỳ.
- Mallow (n): Cây cẩm quỳ, một loài thực vật có họ hàng gần với thục quỳ, thường có hoa nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Alcea rosea: Tên khoa học phổ biến của loài thục quỳ thường gặp.
- Garden hollyhock: Thục quỳ vườn.
danh từ, (thực vật học)
- cây thục quỳ
- hoa thục quỳ