hollywoodien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Hollywood: Chỉ những gì có liên quan đến Hollywood, trung tâm điện ảnh nổi tiếng của Hoa Kỳ.
- (Theo) kiểu Hollywood: Chỉ những đặc điểm, phong cách, hoặc cách thức điển hình của các bộ phim, ngôi sao, hoặc ngành công nghiệp điện ảnh Hollywood, thường gắn với sự hào nhoáng, quy mô lớn, hoặc kịch tính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un film hollywoodien classique. (Một bộ phim kinh điển kiểu Hollywood.)
- Elle a un sourire hollywoodien éblouissant. (Cô ấy có một nụ cười rạng rỡ kiểu Hollywood.)
- Les méthodes de production hollywoodiennes sont très coûteuses. (Các phương pháp sản xuất kiểu Hollywood rất tốn kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un scénario hollywoodien": Một kịch bản phim theo phong cách Hollywood, thường có cốt truyện hấp dẫn, kết thúc có hậu.
- Sa vie ressemble à un scénario hollywoodien. (Cuộc đời anh ta giống như một kịch bản phim Hollywood.)
"Un happy end hollywoodien": Một cái kết có hậu điển hình, thường thấy trong các bộ phim Hollywood.
- Le film se termine par un happy end hollywoodien. (Bộ phim kết thúc bằng một cái kết có hậu kiểu Hollywood.)
Biến thể và từ gần giống
- Hollywood (danh từ riêng): Hollywood, trung tâm điện ảnh.
- Hollywoodienne (tính từ, giống cái): Dạng tính từ giống cái của "hollywoodien".
- Une star hollywoodienne. (Một ngôi sao điện ảnh Hollywood.)
Từ đồng nghĩa
- Américain (trong ngữ cảnh điện ảnh): (Thuộc) Mỹ, kiểu Mỹ.
- Spectaculaire: Ngoạn mục, hoành tráng (có thể diễn tả một khía cạnh của phong cách Hollywood).
Thành ngữ liên quan
- "C'est du pur Hollywood !": Đó đúng là kiểu Hollywood thuần túy! (Thường dùng để chỉ một tình huống, sự kiện quá kịch tính, hào nhoáng hoặc không thực tế giống như trong phim).
- Cette cérémonie avec tous ces effets spéciaux, c'est du pur Hollywood ! (Buổi lễ với tất cả hiệu ứng đặc biệt đó đúng là kiểu Hollywood thuần túy!)
tính từ
- (thuộc) Ho-li-út; (theo) kiểu Ho-li-út