holm-oak

/'houm'ouk/
Học thuật
Thân thiện
holm-oak

A holm-oak stands in a sunlit Mediterranean meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sồi xanh: Một loại cây thường xanh thuộc họ sồi, nhỏ, dày thường gai, thường được trồng làm cây cảnh hoặc hàng rào. Tên khoa học Quercus ilex.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was shaded by a large, ancient holm-oak. (Khu vườn được che bóng bởi một cây sồi xanh cổ thụ to lớn.)
    • Holm-oaks are very resistant to drought and wind. (Cây sồi xanh rất chịu được hạn hán gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Holm": Trong cách dùng thông tục hoặc văn chương, từ "holm" đôi khi được dùng một mình để chỉ cây sồi xanh.
    • A solitary holm stood on the hill. (Một cây sồi xanh đơn độc đứng trên đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Evergreen oak: Sồi thường xanh (tên gọi khác cùng chỉ loài cây này).
  • Holly oak: Sồi nhựa ruồi (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Ilex: Tên gọi theo chi thực vật, thường dùng trong văn cảnh khoa học hoặc trang trọng.
  • Scrub oak: Một nhóm các loài sồi bụi thấp, có thể được dùng trong một số ngữ cảnh để chỉ cây đặc điểm tương tự.
holm-oak

A holm-oak stands in a sunlit Mediterranean meadow.

danh từ
  1. (thực vật học) cây sồi xanh ((thường) holm)