holocauste

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lễ thiêu sinh; vật thiêu sinh: Trong tôn giáo, chỉ nghi lễ hiến tế trong đó con vật hoặc đồ vật bị thiêu hoàn toàn làm của lễ dâng lên thần linh.
    • Sự hy sinh, sự hiến thân (nghĩa bóng): Chỉ hành động từ bỏ hoặc hiến dâng hoàn toàn bản thân một mục đích, lý tưởng cao cả nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans certaines religions anciennes, l'holocauste était une pratique courante. (Trong một số tôn giáo cổ đại, lễ thiêu sinhmột tập tục phổ biến.)
    • Son dévouement fut un véritable holocauste à la cause de la liberté. (Sự tận tâm của ông ấymột sự hiến thân thực sự cho sự nghiệp tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'offrir en holocauste": Tự nguyện hiến thân, hy sinh bản thân một cách trọn vẹn.
    • Il s'est offert en holocauste pour sauver ses compagnons. (Anh ấy đã hiến thân để cứu các đồng đội của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Holocaustique (tính từ): (thuộc về) lễ thiêu sinh; mang tính hy sinh trọn vẹn.
    • Un rituel holocaustique. (Một nghi lễ thiêu sinh.)
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "Holocauste" (viết hoa) trong tiếng Pháp hiện đại thường được dùng để chỉ cụ thể Sự kiện Holocaust (hay Shoah), tức cuộc diệt chủng người Do Thái do Đức Quốc xã thực hiện trong Thế chiến thứ hai. Đâymột nghĩa chuyên biệt nghiêm trọng.
    • L'Histoire étudie les causes de l'Holocauste. (Môn Lịch sử nghiên cứu nguyên nhân của Holocaust.)
  • Khi dùng với nghĩa này, từ thường được viết hoa để phân biệt.
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) lễ thiêu sinh; vật thiêu sinh
  2. (nghĩa bóng) sự hy sinh, sự hiến thân
    • S'offrir en holocauste à la patrie
      hiến thân cho tổ quốc

Từ có nhắc đến "holocauste"