holocauste

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) lễ thiêu sinh; vật thiêu sinh
  2. (nghĩa bóng) sự hy sinh, sự hiến thân
    • S'offrir en holocauste à la patrie
      hiến thân cho tổ quốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "holocauste"