holofernes
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Holofernes: Một tướng người Assyria trong sách Ngụy thư (Apocrypha) của Kinh Thánh. Ông bị nữ anh hùng Judith trong Kinh Thánh chặt đầu sau khi bà quyến rũ và say rượu ông trong trại quân Assyria. Tên này thường được dùng để chỉ một nhân vật kiêu ngạo, độc ác hoặc bị hạ bệ một cách ngoạn mục.
Ví dụ sử dụng
- (Trong câu chuyện, Holofernes là một vị tướng quyền lực, chỉ huy quân Assyria chống lại dân Israel.)
- (Người họa sĩ đã vẽ cảnh Holofernes bị Judith chặt đầu trong một bức tranh đầy kịch tính.)
- (Anh ta hành xử như một Holofernes thời hiện đại, kiêu ngạo và tàn nhẫn cho đến khi sụp đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The fate of Holofernes": số phận của một người kiêu ngạo bị hạ bệ bất ngờ.
- The corrupt CEO met the fate of Holofernes when his crimes were exposed. (Vị CEO tham nhũng đã gặp số phận của Holofernes khi tội ác của ông ta bị phơi bày.)
- "Judith and Holofernes": một chủ đề nghệ thuật phổ biến trong hội họa và văn học, tượng trưng cho sự chiến thắng của cái thiện trước cái ác, hoặc sự khôn ngoan của phụ nữ trước sức mạnh vũ phu.
Biến thể và từ gần giống
- Holophernes (biến thể chính tả cũ): cách viết khác của tên này trong một số bản dịch Kinh Thánh.
- Judith (danh từ riêng): nữ anh hùng đã chặt đầu Holofernes—thường được nhắc đến song song.
Từ đồng nghĩa
- Kẻ kiêu ngạo: (lãnh đạo kiêu ngạo) — dùng để chỉ nhân vật có tính cách tương tự.
- Kẻ bị hạ bệ: (bạo chúa sa ngã) — mô tả số phận của Holofernes.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Behead Holofernes: chặt đầu Holofernes (hành động cụ thể trong câu chuyện).
- Judith beheaded Holofernes to save her people. (Judith đã chặt đầu Holofernes để cứu dân tộc mình.)
- Meet one's Holofernes: gặp kẻ thù hoặc thử thách dẫn đến sự sụp đổ.
- The dictator met his Holofernes in the form of a rebellion. (Tên độc tài đã gặp Holofernes của hắn dưới hình thức một cuộc nổi loạn.)
Thành ngữ liên quan
- "The head of Holofernes": một biểu tượng văn học cho chiến thắng trước kẻ thù mạnh mẽ.
- She carried the head of Holofernes as a trophy, symbolizing her victory. (Cô ấy mang đầu của Holofernes như một chiến lợi phẩm, tượng trưng cho chiến thắng của mình.)