hologramme

Học thuật
Thân thiện
hologramme

Un hologramme de la Terre flotte au-dessus d'une table de présentation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ảnh chụp giao thoa laze: Một hình ảnh ba chiều được tạo ra bằng kỹ thuật ghi tái tạo hình ảnh dựa trên hiện tượng giao thoa của ánh sáng laze, cho phép quan sát vật thể từ nhiều góc độ khác nhau như thể đang hiện diện thực sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le musée présente un hologramme d'une statue ancienne. (Bảo tàng trưng bày một ảnh chụp giao thoa laze của một bức tượng cổ.)
    • Cet hologramme de sécurité est très difficile à reproduire. (Ảnh chụp giao thoa laze an ninh này rất khó để sao chép.)
    • La technologie de l'hologramme est utilisée dans certains concerts. (Công nghệ ảnh chụp giao thoa laze được sử dụng trong một số buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hologramme de sécurité": Ảnh chụp giao thoa laze an ninh, thường được in trên thẻ tín dụng, hộ chiếu hoặc tiền giấy để chống làm giả.

    • Regardez l'hologramme sur votre carte bancaire sous la lumière. (Hãy nhìn ảnh chụp giao thoa laze trên thẻ ngân hàng của bạn dưới ánh sáng.)
  • "Hologramme en mouvement" hoặc "Hologramme dynamique": Ảnh chụp giao thoa laze động, có thể hiển thị hình ảnh chuyển động.

    • Ils ont créé un hologramme en mouvement du chanteur pour le spectacle. (Họ đã tạo ra một ảnh chụp giao thoa laze động của ca sĩ cho buổi biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Holographie (n.f): Kỹ thuật hoặc khoa học về tạo ảnh chụp giao thoa laze.

    • L'holographie est un domaine fascinant de l'optique. (Kỹ thuật tạo ảnh chụp giao thoa laze là một lĩnh vực hấp dẫn của quang học.)
  • Holographique (adj): Thuộc về hoặc tính chất của ảnh chụp giao thoa laze.

    • Une image holographique. (Một hình ảnh thuộc dạng ảnh chụp giao thoa laze.)
Từ đồng nghĩa
  • Image en trois dimensions (3D): Hình ảnh ba chiều (đâymột cách mô tả chung về hiệu ứng, không phảitừ đồng nghĩa chính xác về kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "hologramme")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hologramme")

hologramme

Un hologramme de la Terre flotte au-dessus d'une table de présentation.

danh từ giống đực
  1. ảnh chụp giao thoa laze