holohedron

/,hɔlou'hedrən/
Học thuật
Thân thiện
holohedron

A student examines a holohedron crystal model in geology class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tinh thể toàn đối: Một tinh thể tất cả các mặt phát triển đầy đủ, thể hiện đầy đủ tính đối xứng của hệ tinh thể thuộc về. dạng tinh thể hoàn chỉnh nhất, đối lập với các dạng "thiếu mặt" (merohedron).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A perfect cube is a holohedron in the isometric system. (Một hình lập phương hoàn hảo một tinh thể toàn đối trong hệ lập phương.)
    • The mineral specimen is a rare holohedron, showing all its characteristic faces. (Mẫu khoáng vật này một tinh thể toàn đối hiếm, thể hiện đầy đủ tất cả các mặt đặc trưng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To exhibit holohedral form": thể hiện dạng toàn đối.
    • Under ideal conditions, quartz can exhibit holohedral form. (Trong điều kiện lý tưởng, thạch anh có thể kết tinhdạng toàn đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Holohedral (tính từ): thuộc về hoặc tính chất toàn đối.

    • Holohedral symmetry is a key concept in crystallography. (Tính đối xứng toàn đối một khái niệm then chốt trong tinh thể học.)
  • Merohedron (danh từ): tinh thể thiếu đối, một tinh thể không phát triển đầy đủ tất cả các mặt.

    • Most natural crystals are merohedra rather than perfect holohedra. (Hầu hết tinh thể trong tự nhiên dạng thiếu đối chứ không phải tinh thể toàn đối hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Complete crystal: tinh thể hoàn chỉnh.
  • Holosymmetric crystal: tinh thể đối xứng toàn phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào cho danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

holohedron

A student examines a holohedron crystal model in geology class.

danh từ
  1. tinh thể toàn đối