holometaboly

holometaboly

A caterpillar undergoes holometaboly inside its chrysalis.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Sự biến thái hoàn toàn: "holometaboly" một thuật ngữ trong côn trùng học, chỉ quá trình phát triển của côn trùng trải qua bốn giai đoạn riêng biệt: trứng, ấu trùng, nhộng trưởng thành. Đây hình thức biến thái phức tạp nhất, trong đó hình dạng cấu trúc cơ thể thay đổi hoàn toàn giữa giai đoạn ấu trùng trưởng thành.

dụ sử dụng
  • (Vòng đời của bướm một dụ điển hình của sự biến thái hoàn toàn.)
  • (Sự biến thái hoàn toàn cho phép côn trùng khai thác các hốc sinh thái khác nhaucác giai đoạn sống khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undergo holometaboly": trải qua quá trình biến thái hoàn toàn.

    • Beetles undergo holometaboly, with a distinct pupal stage. (Bọ cánh cứng trải qua sự biến thái hoàn toàn, với một giai đoạn nhộng riêng biệt.)
  • "holometabolous development": sự phát triển theo kiểu biến thái hoàn toàn.

    • Holometabolous development is a key adaptation for many insect groups. (Sự phát triển theo kiểu biến thái hoàn toàn một sự thích nghi quan trọng đối với nhiều nhóm côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Holometabolous (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của biến thái hoàn toàn.

    • Holometabolous insects include beetles, flies, and bees. (Côn trùng biến thái hoàn toàn bao gồm bọ cánh cứng, ruồi ong.)
  • Holometabolan (danh từ, tính từ): côn trùng biến thái hoàn toàn; thuộc về nhóm côn trùng này.

    • Holometabolans dominate many terrestrial ecosystems. (Côn trùng biến thái hoàn toàn chiếm ưu thế trong nhiều hệ sinh thái trên cạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Complete metamorphosis (danh từ): biến thái hoàn toàn.
    • Complete metamorphosis is synonymous with holometaboly. (Biến thái hoàn toàn đồng nghĩa với holometaboly.)
Các cụm từ liên quan
  • Incomplete metamorphosis (danh từ): biến thái không hoàn toàn (đối lập với holometaboly).
    • Grasshoppers exhibit incomplete metamorphosis, not holometaboly. (Châu chấu thể hiện biến thái không hoàn toàn, không phải holometaboly.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.

Từ gần giống