holonym
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ chỉ toàn thể: "holonym" là một từ chỉ toàn thể, trong đó một từ khác là một bộ phận hoặc thành phần của nó. Đây là mối quan hệ ngữ nghĩa ngược lại với "meronym" (từ chỉ bộ phận). Ví dụ, "mũ" là một holonym của "vành mũ" và "chóp mũ", vì "vành mũ" và "chóp mũ" là các bộ phận của "mũ".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In linguistics, 'tree' is a holonym for 'trunk', 'branch', and 'leaf'. (Trong ngôn ngữ học, 'cây' là một holonym của 'thân cây', 'cành cây' và 'lá cây'.)
- The word 'house' is a holonym for 'roof', 'door', and 'window'. (Từ 'nhà' là một holonym của 'mái nhà', 'cửa ra vào' và 'cửa sổ'.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mối quan hệ holonym-meronym: Trong ngữ nghĩa học, "holonym" thường được dùng để phân tích cấu trúc từ vựng, đặc biệt trong các hệ thống phân loại (taxonomy) hoặc ontology.
- The relationship between 'car' and 'engine' is a holonym-meronym relationship. (Mối quan hệ giữa 'xe hơi' và 'động cơ' là mối quan hệ holonym-meronym.)
Biến thể và từ gần giống
- Holonymy (danh từ): mối quan hệ toàn thể - bộ phận.
- Holonymy is a key concept in lexical semantics. (Holonymy là một khái niệm chính trong ngữ nghĩa học từ vựng.)
- Holonymous (tính từ): có tính chất của một holonym.
- 'Body' is holonymous to 'arm'. ('Cơ thể' có tính holonymous đối với 'cánh tay'.)
Từ đồng nghĩa
- Whole term: từ chỉ toàn thể.
- Superordinate part: bộ phận cấp trên (trong ngữ cảnh phân loại).
Các cụm từ liên quan
- Holonym of: holonym của (một từ nào đó).
- 'Forest' is a holonym of 'tree'. ('Rừng' là một holonym của 'cây'.)
Thành ngữ liên quan
- Part-whole relationship: mối quan hệ bộ phận - toàn thể. Đây là cụm từ mô tả chính xác mối quan hệ mà holonym tham gia.
- Understanding the part-whole relationship helps in analyzing holonyms. (Hiểu mối quan hệ bộ phận - toàn thể giúp phân tích các holonym.)