holonymy

holonymy

A tree is a classic example of holonymy, with its roots, trunk, branches, and leaves.

Định nghĩa

Danh từ: Quan hệ toàn thể - bộ phận trong ngữ nghĩa học, chỉ mối quan hệ giữa một tổng thể các bộ phận cấu thành nên .

dụ sử dụng
  • (Holonymy mối quan hệ ngữ nghĩa giữa từ chỉ toàn thể từ chỉ bộ phận.)
  • (Trong cặp từ "cây" "cành", "cây" holonymy của "cành".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quan hệ holonymy": dùng để phân tích cấu trúc ngữ nghĩa của từ vựng, đặc biệt trong các ngôn ngữ hệ thống phân cấp rõ ràng.
    • Quan hệ holonymy giúp xác định cách các khái niệm được tổ chức trong tư duy con người. (Quan hệ holonymy giúp xác định cách các khái niệm được tổ chức trong tư duy con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Holonym (danh từ): từ chỉ toàn thể trong mối quan hệ holonymy.
    • "Nhà" holonym của "cửa sổ". ("Nhà" holonym của "cửa sổ".)
  • Meronymy (danh từ): quan hệ ngược lại (bộ phận - toàn thể).
    • Meronymy quan hệ đối lập với holonymy. (Meronymy quan hệ đối lập với holonymy.)
Từ đồng nghĩa
  • Quan hệ toàn thể - bộ phận: cách diễn đạt mô tả tương tự.
  • Whole-part relation: thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "holonymy" đây thuật ngữ chuyên ngành ngữ nghĩa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "holonymy".

Từ gần giống