holophrastique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phép hỗn nhập (holophrasis): "holophrastique" là một thuật ngữ ngôn ngữ học dùng để mô tả một đặc điểm của ngôn ngữ, trong đó một từ đơn lẻ hoặc một hình thái ngôn ngữ biểu đạt một ý nghĩa phức tạp, thường tương đương với cả một cụm từ hoặc một câu trong các ngôn ngữ khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La structure de cette langue est holophrastique. (Cấu trúc của ngôn ngữ này mang tính hỗn nhập.)
- On parle de langues holophrastiques pour décrire certains systèmes de communication. (Người ta nói về các ngôn ngữ hỗn nhập để mô tả một số hệ thống giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Langue holophrastique": ngôn ngữ hỗn nhập. Đây là thuật ngữ chuyên môn để chỉ một loại hình ngôn ngữ có đặc trưng hỗn nhập.
- L'étude des langues holophrastiques est fascinante. (Việc nghiên cứu các ngôn ngữ hỗn nhập rất thú vị.)
Biến thể và từ gần giống
Holophrase (danh từ giống cái): hỗn ngữ, từ hoặc hình thái ngôn ngữ biểu đạt một ý nghĩa phức tạp.
- "Allons-y" peut être considéré comme une holophrase. ("Allons-y" có thể được coi là một hỗn ngữ.)
Holophrasis (danh từ giống cái): phép hỗn nhập, hiện tượng ngôn ngữ học được mô tả bởi tính từ "holophrastique".
- L'holophrasis est un concept important en linguistique. (Phép hỗn nhập là một khái niệm quan trọng trong ngôn ngữ học.)
Từ đồng nghĩa
- Synthétique (trong ngữ cảnh ngôn ngữ học): tổng hợp, có thể dùng để mô tả ngôn ngữ nơi nhiều ý nghĩa được kết hợp trong một hình thái (mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa).
- Polysynthétique: đa tổng hợp, một loại hình ngôn ngữ phức tạp hơn, thường bao hàm cả đặc điểm hỗn nhập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- (Langue holophrastique) ngôn ngữ hỗn nhập