holothurian
/,hɔlə'θjuəriən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Dưa biển: Một loài động vật da gai sống ở biển, có thân mềm, hình dạng giống như quả dưa chuột hoặc xúc xích. Chúng thường sống ở đáy biển và ăn các chất hữu cơ trong bùn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The holothurian is an important part of the marine ecosystem. (Dưa biển là một phần quan trọng của hệ sinh thái biển.)
- Scientists are studying the population of holothurians on the coral reef. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu quần thể dưa biển ở rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Holothurian species": Các loài dưa biển.
- Many holothurian species are harvested for food. (Nhiều loài dưa biển được khai thác để làm thực phẩm.)
- "Holothurian fishery": Ngành khai thác dưa biển.
- The holothurian fishery is a major industry in some coastal regions. (Ngành khai thác dưa biển là một ngành công nghiệp chính ở một số vùng ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Holothurian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến lớp Holothuroidea (lớp Dưa biển).
- Holothurian anatomy is quite unique. (Giải phẫu của dưa biển khá độc đáo.)
- Sea cucumber: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho "holothurian" (nghĩa là "dưa chuột biển").
Từ đồng nghĩa
- Sea cucumber: Dưa chuột biển (tên gọi phổ biến).
- Bêche-de-mer: Tên gọi trong ẩm thực, thường dùng cho dưa biển đã được chế biến, sấy khô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
danh từ
- (động vật học) dưa biển