holus-bolus

/'houləs'bouləs/
Học thuật
Thân thiện
holus-bolus

He drank the medicine holus-bolus.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một hơi, một mạch, một miếng (ăn, uống): Diễn tả việc ăn hoặc uống một thứ đó toàn bộ, không nhai kỹ hoặc không dừng lại.
    • Tất cả cùng một lúc, một thể: Diễn tả việc xử lý, đưa ra hoặc chấp nhận một cái đó toàn bộ, không chia nhỏ hoặc không xem xét chi tiết.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He drank the medicine holus-bolus. (Anh ấy uống hết thuốc một hơi.)
    • The committee accepted the proposal holus-bolus without any debate. (Ủy ban đã chấp nhận đề xuất tất cả cùng một lúc không bất kỳ tranh luận nào.)
    • Don't swallow your food holus-bolus; chew it properly. (Đừng nuốt thức ăn một mạch; hãy nhai kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take something holus-bolus": chấp nhận hoặc tiếp nhận cái đó một cách toàn bộ, không phê phán.

    • We cannot adopt these foreign customs holus-bolus. (Chúng ta không thể tiếp nhận những phong tục nước ngoài này một cách toàn bộ được.)
  • "to present something holus-bolus": trình bày hoặc đưa ra cái đó như một khối thống nhất.

    • The data was presented holus-bolus, making it hard to analyze specific parts. (Dữ liệu được trình bày tất cả cùng một lúc, khiến việc phân tích các phần cụ thể trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wholesale (adj, adv): (theo cách) bán buôn; (theo cách) toàn bộ, hàng loạt (thường dùng cho hàng hóa hoặc thay đổi).

    • They made wholesale changes to the policy. (Họ đã thực hiện những thay đổi toàn bộ đối với chính sách.)
  • In one go: một lần, một mạch.

    • He finished the report in one go. (Anh ấy hoàn thành báo cáo một mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • All at once: tất cả cùng một lúc.
  • In a lump: thành một khối, một cục.
  • En bloc: toàn bộ, như một khối (từ mượn tiếng Pháp).
Thành ngữ liên quan
  • Hook, line and sinker: hoàn toàn, không chút nghi ngờ (thường dùng khi tin hoặc chấp nhận điều ).
    • He believed the story hook, line and sinker. (Anh ta tin câu chuyện một cách hoàn toàn.)
    • (Lưu ý: Thành ngữ này nhấn mạnh sự tin tưởng hoàn toàn, trong khi "holus-bolus" nhấn mạnh sự tiếp nhận toàn bộ về mặt vật chất hoặc ý tưởng.)
holus-bolus

He drank the medicine holus-bolus.

phó từ
  1. một hơi, một mạch, một miếng (ăn, uống)
  2. tất cả cùng một lúc