holy place

holy place

A family visits a holy place during their travels.

Định nghĩa

Danh từ: Một địa điểm linh thiêng, nơi được coi thiêng liêng, thường gắn liền với tôn giáo hoặc tín ngưỡng, nơi hành hương hoặc thờ phụng.

dụ sử dụng
  • (Jerusalem được coi một thánh địa đối với nhiều tôn giáo.)
  • (Những người hành hương đi từ xa đến thăm thánh địa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a pilgrimage to a holy place": thực hiện một cuộc hành hương đến một địa điểm linh thiêng.

    • Every year, thousands make a pilgrimage to the holy place of Mecca. (Mỗi năm, hàng ngàn người thực hiện một cuộc hành hương đến thánh địa Mecca.)
  • "to desecrate a holy place": xúc phạm, làm ô uế một địa điểm linh thiêng.

    • The act of vandalism desecrated the holy place. (Hành động phá hoại đã làm ô uế thánh địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Holy site (danh từ): địa điểm linh thiêng (tương tự "holy place").

    • This ancient temple is a holy site for Buddhists. (Ngôi đền cổ này một thánh địa đối với Phật tử.)
  • Sanctuary (danh từ): nơi tôn nghiêm, thánh đường.

    • The church serves as a sanctuary for the community. (Nhà thờ đóng vai trò như một thánh đường cho cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sacred place: nơi linh thiêng.
  • Shrine: đền thờ, miếu thờ.
  • Sanctum: nơi thiêng liêng, khu vực riêng tư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "holy place", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động: - Visit a holy place: thăm một thánh địa. - They plan to visit a holy place next summer. (Họ dự định thăm một thánh địa vào mùa tới.)

Thành ngữ liên quan
  • "No place is holy": (thành ngữ) không nơi nào là thiêng liêng tuyệt đối (ám chỉ sự thiếu tôn trọng hoặc bất kính).
    • For the vandals, no place is holy. (Đối với những kẻ phá hoại, không nơi nào là thiêng liêng cả.)

Từ gần giống