helpless

/'helplis/
Học thuật
Thân thiện
helpless

The baby felt helpless without his mother nearby.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bất lực, không thể tự làm được: Trạng thái không khả năng tự mình hành động, tự chăm sóc hoặc tự bảo vệ mình, thường do yếu đuối, thiếu kỹ năng hoặc hoàn cảnh khó khăn.
    • Không sự giúp đỡ, bơ vơ: Trạng thái không nhận được sự hỗ trợ hoặc không ai để nương tựa.
    • Không thể kiềm chế, không thể cưỡng lại: Dùng để diễn tả một cảm xúc hoặc phản ứng mạnh mẽ đến mức không thể kiểm soát được.
dụ sử dụng
  • (Con chim bị thương nằm bất lực trên mặt đất.)
  • ( ấy cảm thấy hoàn toàn bất lực khi nhìn con mình đau đớn.)
  • (Những nạn nhân lụt bị bỏ lại trong cảnh bơ vơ cần được cứu trợ.)
  • (Anh ấy bật cười một cách không kiềm chế được trước trò đùa ngớ ngẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/feel helpless": ở trong/cảm thấy trạng thái bất lực.
    • Doctors sometimes feel helpless against certain diseases. (Đôi khi các bác sĩ cảm thấy bất lực trước một số căn bệnh.)
  • "to render someone helpless": làm cho ai đó trở nên bất lực.
    • The sudden shock rendered him helpless. ( sốc bất ngờ đã khiến anh ta trở nên bất lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Helplessly (phó từ): một cách bất lực.
    • He watched helplessly as the car rolled away. (Anh ấy nhìn một cách bất lực khi chiếc xe lăn đi.)
  • Helplessness (danh từ): sự bất lực, cảm giác bất lực.
    • A sense of helplessness overwhelmed her. (Cảm giác bất lực tràn ngập trong .)
Từ đồng nghĩa
  • Powerless: không quyền lực, sức mạnh.
  • Defenseless: không khả năng tự vệ.
  • Vulnerable: dễ bị tổn thương.
  • Forlorn: cô đơn, tuyệt vọng (nhấn mạnh sự bơ vơ).
Thành ngữ liên quan
  • (As) helpless as a baby: Bất lực như một đứa trẻ sơ sinh (nhấn mạnh sự hoàn toàn không khả năng tự lực).
    • After the surgery, he was as helpless as a baby. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy bất lực như một đứa trẻ sơ sinh.)
helpless

The baby felt helpless without his mother nearby.

tính từ
  1. không tự lo liệu được, không tự lực được
    • a helpless invalid
      một người tàn phế không tự lực được
  2. không được sự giúp đỡ; không nơi nương tựa, bơ vơ
    • a helpless child
      một em bé không nơi nương tựa

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "helpless"

Từ có nhắc đến "helpless"