holystone

/'houlistoun/
Học thuật
Thân thiện
holystone

The sailor uses a holystone to scrub the wooden deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá bọt (dùng trên tàu thủy): Một loại đá cát kết mềm, thường hình dạng như viên gạch, được sử dụng đặc biệt để chà làm sạch sàn gỗ của boong tàu.
  2. Ngoại động từ:
    • Chà (boong tàu) bằng đá bọt: Hành động làm sạch đánh bóng bề mặt gỗ của boong tàu bằng cách sử dụng "holystone".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors used a holystone to scrub the deck until it was spotless. (Các thủy thủ đã sử dụng một viên đá bọt để chà boong tàu cho đến khi sạch bong.)
    • A pile of holystones was kept near the ship's pump. (Một đống đá bọt được giữ gần máy bơm của con tàu.)
  • Ngoại động từ:
    • Every morning, the crew had to holystone the deck. (Mỗi buổi sáng, thủy thủ đoàn phải chà boong tàu bằng đá bọt.)
    • The new recruits were ordered to holystone the entire main deck. (Những tân binh được lệnh phải chà toàn bộ boong chính bằng đá bọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on one's knees holystoning": Một cụm từ mô tả tư thế lao động vất vả tỉ mỉ của thủy thủ khi chà boong tàu, thường như một hình phạt hoặc nhiệm vụ nặng nhọc.
    • As punishment, he spent the afternoon on his knees holystoning. (Như một hình phạt, anh ta đã dành cả buổi chiều quỳ gối chà boong bằng đá bọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrubber (n): Dụng cụ hoặc người chà rửa. (Từ chung hơn, không đặc thù cho hàng hải như "holystone").
  • Sandstone (n): Đá cát kết. (Chỉ loại đá nói chung, "holystone" một loại sandstone mềm dùng cho mục đích cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: pumice stone (đá bọt núi lửa, có thể dùng cho mục đích tương tự nhưng khác chất liệu).
  • Động từ: to scrub (chà rửa), to scour (cọ sạch).
Ghi chú về từ nguyên ngữ cảnh
  • Từ "holystone" nguồn gốc từ việc những viên đá này thường được sử dụng vào ngày Chủ nhật ("Holy day") để làm vệ sinh tàu, hoặc do người sử dụng phải quỳ gối ("on one's knees") như đang cầu nguyện.
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải cổ điển, phổ biến trong thời đại của những con tàu buồm. Ngày nay, việc sử dụng từ này chủ yếu mang tính lịch sử hoặc trong văn chương mô tả thời kỳ đó.
holystone

The sailor uses a holystone to scrub the wooden deck.

danh từ
  1. đá bọt (để cọ sàn tàu thuỷ)
ngoại động từ
  1. cọ sàn tàu thuỷ bằng đá bọt