homéotherme

Học thuật
Thân thiện
homéotherme

Un oiseau, animal homéotherme, garde une température corporelle constante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Động vật bình nhiệt: Một loài động vật khả năng duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định tương đối không đổi, độc lập với nhiệt độ của môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les oiseaux et les mammifères sont des homéothermes. (Chim động vật có vúnhững động vật bình nhiệt.)
    • La capacité à être un homéotherme permet de survivre dans des climats variés. (Khả năngmột động vật bình nhiệt cho phép sinh tồn trong các kiểu khí hậu đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caractéristique des homéothermes": Đặc điểm của động vật bình nhiệt.
    • La régulation thermique interne est une caractéristique essentielle des homéothermes. (Điều hòa thân nhiệt bên trongmột đặc điểm thiết yếu của động vật bình nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Homéothermie (danh từ giống cái): Hiện tượng bình nhiệt, trạng thái bình nhiệt.
    • L'homéothermie est un avantage évolutif important. (Hiện tượng bình nhiệtmột lợi thế tiến hóa quan trọng.)
  • Homéotherme (tính từ): ( tính chất) bình nhiệt.
    • Les espèces homéothermes dépensent beaucoup d'énergie pour maintenir leur température. (Các loài bình nhiệt tiêu tốn nhiều năng lượng để duy trì thân nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Animal à sang chaud: Động vật máu nóng (cách gọi thông thường, ít chính xác về mặt khoa học hơn).
  • Endotherme: Động vật nội nhiệt (nhấn mạnh nguồn nhiệt được tạo ra từ bên trong cơ thể).
Từ trái nghĩa
  • Poïkilotherme: Động vật biến nhiệt.
  • Animal à sang froid: Động vật máu lạnh (cách gọi thông thường).
homéotherme

Un oiseau, animal homéotherme, garde une température corporelle constante.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) động vật bình nhiệt

Từ trái nghĩa

Từ gần giống