homage

/'hɔmidʤ/
Học thuật
Thân thiện
homage

The artist created a painting as an homage to the classical masters.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự tôn kính, lòng kính trọng sâu sắc: Hành động hoặc cảm xúc thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ cao độ, thường đối với một người, một thành tựu, hoặc một ý tưởng quan trọng.
    • (Sử học) Lời thề trung thành, sự thần phục: Trong chế độ phong kiến, đây nghi thức long trọng một chư hầu thực hiện để cam kết trung thành phục vụ cho lãnh chúa của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The film is a homage to the golden age of Hollywood. (Bộ phim một sự tôn kính dành cho thời hoàng kim của Hollywood.)
    • Fans paid homage to the legendary musician by leaving flowers at his statue. (Người hâm mộ bày tỏ lòng kính trọng với nhạc huyền thoại bằng cách đặt hoa tại tượng của ông.)
    • In medieval times, a vassal would pay homage to his lord. (Vào thời trung cổ, một chư hầu sẽ thực hiện lời thề trung thành với lãnh chúa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pay/do homage to someone/something": bày tỏ lòng tôn kính, sự kính trọng đối với ai/cái . Đây cụm từ phổ biến nhất.

    • The ceremony was held to pay homage to the national heroes. (Buổi lễ được tổ chức để bày tỏ lòng tôn kính với các anh hùng dân tộc.)
  • "in homage to": như một sự tôn kính, để tỏ lòng kính trọng.

    • He named his son "Lincoln" in homage to the great president. (Ông ấy đặt tên con trai "Lincoln" như một sự tôn kính với vị tổng thống vĩ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Deference (n): sự tôn trọng, sự kính nể (nhấn mạnh đến việc nhường nhịn, lắng nghe ý kiến của người khác sự kính trọng).
  • Reverence (n): lòng tôn kính, sự sùng kính (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc rất trang trọng).
  • Tribute (n): vật tri ân, sự ca ngợi; có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "tribute" thường một hành động hoặc vật cụ thể, còn "homage" thiên về thái độ, cảm xúc.
Từ đồng nghĩa
  • Respect: sự tôn trọng.
  • Honor: sự tôn vinh, danh dự.
  • Veneration: lòng tôn kính, sự sùng bái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "homage".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "homage" một cách cố định.

homage

The artist created a painting as an homage to the classical masters.

danh từ
  1. sự tôn kính; lòng kính trọng
    • to pay (do) homage to someone
      tỏ lòng kính trọng (ai)
  2. (sử học) sự thần phục

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "homage"