home game
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trận đấu trên sân nhà: "home game" chỉ một trận đấu thể thao diễn ra trên sân hoặc địa điểm của đội chủ nhà, nơi đội đó có lợi thế quen thuộc với sân bãi và sự cổ vũ của khán giả nhà.
Ví dụ sử dụng
- (Đội đã thắng trận đấu trên sân nhà đầu tiên của mùa giải.)
- (Người hâm mộ rất háo hức cho trận đấu trên sân nhà cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a home game advantage": có lợi thế sân nhà.
- Playing in front of their own crowd gives them a clear home game advantage. (Chơi trước đám đông khán giả nhà mang lại cho họ lợi thế sân nhà rõ rệt.)
"a crucial home game": một trận đấu trên sân nhà quan trọng.
- This is a crucial home game for the championship title. (Đây là một trận đấu trên sân nhà quan trọng cho chức vô địch.)
Biến thể và từ gần giống
Home-field advantage (n): lợi thế sân nhà (thường dùng trong bóng đá Mỹ).
- The home-field advantage is significant in playoffs. (Lợi thế sân nhà rất quan trọng trong các trận play-off.)
Home stand (n): chuỗi trận đấu trên sân nhà liên tiếp.
- The team has a five-game home stand this month. (Đội có một chuỗi năm trận đấu trên sân nhà trong tháng này.)
Từ đồng nghĩa
- Home match: trận đấu trên sân nhà (thường dùng trong bóng đá).
- Home fixture: trận đấu trên sân nhà (dùng trong lịch thi đấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp cho "home game", nhưng có thể dùng với động từ "play" hoặc "host".)
- They will host a home game next week. (Họ sẽ tổ chức một trận đấu trên sân nhà vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
- "To defend one's home turf": bảo vệ sân nhà (nghĩa bóng: bảo vệ lợi thế của mình).
- The team is determined to defend their home turf in this home game. (Đội quyết tâm bảo vệ sân nhà của mình trong trận đấu này.)