homogamy

/hə'mɔgəmi/
Học thuật
Thân thiện
homogamy

Homogamy ensures that flowers of the same species are pollinated together.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đồng giao: Trong sinh vật học, "homogamy" chỉ hiện tượng các giao tử (tế bào sinh sản) tham gia vào quá trình thụ tinh hình thái kích thước tương tự nhau, không phân biệt thành giao tử đực giao tử cái. Đây một hình thức giao phối đồng nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Homogamy is observed in some algae and fungi. (Sự đồng giao được quan sát thấymột số loài tảo nấm.)
    • The study focuses on the evolutionary advantages of homogamy. (Nghiên cứu tập trung vào những lợi thế tiến hóa của sự đồng giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học, thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ hiện tượng hoa tự thụ phấn, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn so với nghĩa chính trong sinh vật học tế bào.
Biến thể từ gần giống
  • Homogamous (tính từ): tính chất đồng giao.
    • These species exhibit a homogamous reproductive system. (Các loài này thể hiện một hệ thống sinh sản tính đồng giao.)
Từ đồng nghĩa
  • Isogamy: sự đồng giao, sự giao phối đẳng giao (thường được dùng thay thế với nghĩa tương tự).
Từ trái nghĩa
  • Heterogamy: sự dị giao, sự giao phối khác giao (hiện tượng các giao tử hình thái kích thước khác biệt rõ rệt, như tinh trùng trứng).
  • Anisogamy: sự bất đẳng giao (một dạng cụ thể của dị giao).
homogamy

Homogamy ensures that flowers of the same species are pollinated together.

danh từ
  1. (sinh vật học) sự đồng giao