home thrust

/'houm'θrʌst/
Học thuật
Thân thiện
home thrust

A debater delivers a home thrust that silences the opponent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đánh trúng: Một đánh hoặc đòn chính xác, mạnh mẽ hiệu quả, thường trong đấu kiếm hoặc tranh luận, nhắm vào điểm yếu nhất của đối phương.
    • Câu trả lời trúng, lời phản bác sắc bén: Một nhận xét, câu trả lời hoặc lập luận sắc sảo chính xác, nhắm thẳng vào điểm yếu hoặc sai lầm trong lập luận của người khác, khiến họ không thể phản bác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His argument about the budget deficit was a real home thrust that left his opponent speechless. (Lập luận của anh ấy về thâm hụt ngân sách thực sự một đánh trúng khiến đối thủ của anh ta không nói nên lời.)
    • The lawyer's final question to the witness was a home thrust, exposing the contradiction in his testimony. (Câu hỏi cuối cùng của luật sư dành cho nhân chứng một câu trả lời trúng, phơi bày mâu thuẫn trong lời khai của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deliver/strike a home thrust": tung ra/đánh một đòn trúng đích.
    • In the debate, she delivered a home thrust by quoting her opponent's past contradictory statements. (Trong cuộc tranh luận, ấy đã tung ra một đòn trúng đích bằng cách trích dẫn những phát biểu mâu thuẫn trước đây của đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrust (n): đâm, đòn tấn công, sự công kích.
    • The main thrust of his speech was about economic reform. (Điểm công kích chính trong bài phát biểu của ông ấy về cải cách kinh tế.)
  • Home truth (n): sự thật phũ phàng (thường chỉ sự thật khó chấp nhận về bản thân ai đó).
    • His friend told him some home truths about his selfish behavior. (Bạn anh ta đã nói một vài sự thật phũ phàng về hành vi ích kỷ của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Killer blow: đòn quyết định.
  • Devastating retort: lời đáp trả phá hủy (lập luận của đối phương).
  • A telling point: một điểm phản bác hiệu quả, thuyết phục.
Thành ngữ liên quan
  • To hit home: (về một lời nói, nhận xét) trúng đích, chạm đúng vào điểm yếu hoặc sự thật.
    • Her criticism about his lack of preparation really hit home. (Lời chỉ trích của ấy về việc anh ta thiếu chuẩn bị thực sự đã trúng đích.)
home thrust

A debater delivers a home thrust that silences the opponent.

danh từ
  1. đánh trúng
  2. câu trả lời trúng