home-baked

Học thuật
Thân thiện
home-baked

A family enjoys home-baked cookies on a kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được nướng/làm tại nhà: Mô tả thức ăn, đặc biệt bánh ngọt, bánh mì hoặc bánh nướng, được làm nướng tại nhà thay vì mua từ cửa hàng hoặc nhà máy. Từ này gợi lên hình ảnh về sự tươi ngon, thủ công có thể mang tính cá nhân, gia đình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nothing beats the smell of home-baked bread in the morning. (Không sánh bằng mùi bánh mì được nướng tại nhà vào buổi sáng.)
    • She brought a plate of home-baked cookies to the party. ( ấy mang một đĩa bánh quy tự làm tại nhà đến bữa tiệc.)
    • I prefer home-baked pies because they use less sugar. (Tôi thích những chiếc bánh nướng làm tại nhà hơn chúng dùng ít đường hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "home-baked goods": Các mặt hàng bánh nướng làm tại nhà. Cụm này thường được dùng để chỉ chung cho bánh mì, bánh ngọt, bánh quy.
    • The local market has a stall selling home-baked goods. (Chợ địa phương một gian hàng bán các loại bánh nướng làm tại nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Homemade (adj): Được làm tại nhà. Đây từ rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ thứ được làm tại nhà (đồ ăn, đồ thủ công, quà tặng), không chỉ riêng đồ nướng.
    • homemade jam (mứt tự làm)
  • Home-cooked (adj): Được nấu tại nhà. Tập trung vào các món ăn được nấu chín (nấu, xào, hầm) thay vì nướng.
    • a home-cooked meal (một bữa ăn nấu tại nhà)
Từ đồng nghĩa
  • Homemade: Tự làm tại nhà.
  • House-made: Được làm tại chỗ (thường dùng trong menu nhà hàng để chỉ món do đầu bếp của họ tự làm).
  • Artisanal: Thủ công, làm theo phương pháp truyền thống (có thể quy mô nhỏ, không nhất thiết tại nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ 'home-baked'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'home-baked'.

home-baked

A family enjoys home-baked cookies on a kitchen counter.

Adjective
  1. được nướng tại nhà
    • home-baked cakes
      những chiếc bánh được nướng tại nhà