home-body

/'houm,bɔdi/
Học thuật
Thân thiện
home-body

A home-body enjoys a quiet evening reading a book in their living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thíchnhà: Một người sở thích dành phần lớn thời gian rảnhtrong nhà, cảm thấy thoải mái hạnh phúc nhất khi ở không gian riêng tư của mình. Họ thường ưa chuộng các hoạt động yên tĩnh tại nhà hơn các hoạt động xã hội bên ngoài.
    • Người chỉ ru rú nhà: (Cách nói thân mật, đôi khi hơi châm biếm) Chỉ một người ít khi ra ngoài, ít tham gia các sự kiện xã hội xu hướng gắn bó với môi trường gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My brother is a real home-body; he prefers reading books on the sofa to going to parties. (Anh trai tôi đúng một người thíchnhà; anh ấy thích đọc sách trên ghế sofa hơn đi dự tiệc.)
    • She describes herself as a home-body who finds joy in gardening and cooking. ( ấy tự mô tả mình một người thích ru rúnhà, tìm thấy niềm vui trong việc làm vườn nấu ăn.)
    • After work, I just want to be a home-body and relax. (Sau giờ làm, tôi chỉ muốn một người thíchnhà thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A confirmed home-body": Một người rõ ràng, chắc chắn thíchnhà, đây bản tính lâu dài của họ.

    • My grandfather is a confirmed home-body; he hasn't traveled in years. (Ông tôi một người rõ ràng chỉ thíchnhà; ông đã không đi du lịch nhiều năm rồi.)
  • "To live like a home-body": Sống một cuộc sống gắn liền với nhà cửa, ít ra ngoài.

    • Since the pandemic, many people have started to live like home-bodies. (Kể từ đại dịch, nhiều người đã bắt đầu sống như những người chỉ thíchnhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Homebody (n): Cách viết khác (không dấu gạch nối) của cùng một từ.
  • Stay-at-home (adj/n): Ở nhà (thường dùng cho phụ huynh). Từ này nhấn mạnh hành độngnhà, trong khi "home-body" nhấn mạnh sở thích cá nhân.
  • Recluse (n): Người sống ẩn dật, tách biệt hoàn toàn với xã hội. Nghĩa mạnh hơn tiêu cực hơn "home-body".
  • Indoorsy (adj): (Thông tục) Thích các hoạt động trong nhà. Đây tính từ mô tả tính cách tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Domestic person: Người tính gia đình, thích việc nhà.
  • Couch potato: (Thông tục, hơi chê) Người lười biếng, dành nhiều thời gian ngồi xem TV. Có thể trùng lặp một phần nghĩa với "home-body" nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn về sự lười vận động.
Thành ngữ liên quan
  • "Home is where the heart is": Nhà nơi trái tim ở. Thành ngữ này phản ánh tâm lý của một "home-body", coi trọng không gian gia đình.
  • "A house is not a home": Một ngôi nhà chưa chắc đã là một tổ ấm. "Home-body" tìm kiếm cảm giác "home" (tổ ấm), chứ không chỉ "house" (căn nhà).
home-body

A home-body enjoys a quiet evening reading a book in their living room.

danh từ
  1. người chỉ ru rú nhà