home-builder

Định nghĩa

Danh từ:
- Người xây nhà chuyên nghiệp: "home-builder" chỉ một người hoặc công ty chuyên xây dựng nhà ở như một nghề kinh doanh. Từ này nhấn mạnh vai trò thương mại, không phải hành động xây nhà cho bản thân.

dụ sử dụng
  • (Người xây nhà chuyên nghiệp đã hoàn thành dự án trước thời hạn.)
  • ( ấy đã thuê một người xây nhà chuyên nghiệpđịa phương để xây ngôi nhà mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a home-builder": làm việc với tư cách người xây nhà chuyên nghiệp.

    • After years of training, he decided to work as a home-builder. (Sau nhiều năm đào tạo, anh ấy quyết định làm việc với tư cách người xây nhà chuyên nghiệp.)
  • "to act as a home-builder": đóng vai trò người xây nhà chuyên nghiệp.

    • The company acts as a home-builder for luxury estates. (Công ty đóng vai trò người xây nhà chuyên nghiệp cho các khu dinh thự cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Home-building (danh từ): ngành xây dựng nhà ở.

    • Home-building is a booming industry in this region. (Ngành xây dựng nhà ở đang phát triển mạnhkhu vực này.)
  • Builder (danh từ): người xây dựng nói chung (có thể không chỉ nhà ở).

    • The builder constructed a new office block. (Người xây dựng đã xây một tòa văn phòng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • House builder: người xây nhà (cách nói thông thường hơn).

    • The house builder used sustainable materials. (Người xây nhà đã sử dụng vật liệu bền vững.)
  • Contractor: nhà thầu (có thể bao gồm cả xây nhà).

    • The contractor specializes in residential projects. (Nhà thầu chuyên về các dự án nhà ở.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build up: xây dựng, phát triển (thường dùng cho sự nghiệp hoặc danh tiếng).

    • The home-builder built up a reputation for quality work. (Người xây nhà chuyên nghiệp đã xây dựng danh tiếng về chất lượng công việc.)
  • Build on: xây dựng dựa trên (nền tảng sẵn).

    • The home-builder built on the existing foundation. (Người xây nhà chuyên nghiệp đã xây dựng dựa trên nền móng sẵn.)
Thành ngữ liên quan
  • Built from the ground up: xây dựng từ đầu (ám chỉ sự hoàn chỉnh, cẩn thận).
    • The home-builder built the entire neighborhood from the ground up. (Người xây nhà chuyên nghiệp đã xây dựng toàn bộ khu phố từ đầu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "home-builder"

home-builder
A home-builder shows a new family their finished house.