home-coming
/'houm,kʌmiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trở về nhà, sự trở về gia đình: Chỉ hành động quay trở lại ngôi nhà hoặc gia đình của mình sau một thời gian vắng mặt.
- Sự hồi hương: Chỉ việc trở về quê hương, đất nước của mình sau một thời gian dài sống hoặc làm việc ở nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After three years abroad, his home-coming was an emotional event for the whole family. (Sau ba năm ở nước ngoài, sự trở về nhà của anh ấy là một sự kiện đầy cảm xúc cho cả gia đình.)
- The soldier's home-coming was celebrated by the entire village. (Sự hồi hương của người lính được cả làng chào đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A sense of home-coming": Cảm giác như được trở về nhà, cảm giác thân thuộc.
- Visiting my old school gave me a strong sense of home-coming. (Thăm lại ngôi trường cũ cho tôi một cảm giác mạnh mẽ như được trở về nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Homecoming (n): (Cách viết liền, phổ biến hơn) Lễ đón tiếp, lễ kỷ niệm dành cho cựu học sinh/sinh viên trở về trường cũ. (Cuối tuần lễ hội hồi hương của trường đại học luôn tràn ngập các hoạt động.)
- Homecomer (n): Người trở về nhà, người hồi hương.
Từ đồng nghĩa
- Return: Sự trở về, sự quay lại.
- Repatriation: Sự hồi hương (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc ngoại giao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "home-coming")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "home-coming")
danh từ
- sự trở về nhà, sự trở về gia đình
- sự hồi hương