home-grown

/'houm'groun/
Học thuật
Thân thiện
home-grown

A farmer proudly displays his home-grown tomatoes at a local market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được trồng hoặc sản xuất tại địa phương, trong nước: Chỉ sản phẩm, đặc biệt thực phẩm, được trồng trọt, chăn nuôi hoặc sản xuấtchính nơi đó, thay vì được nhập khẩu từ nơi khác.
    • Được phát triển nội bộ, nguồn gốc nội địa: Mở rộng nghĩa để chỉ tài năng, ý tưởng, công nghệ hoặc giải pháp được nuôi dưỡng phát triển từ chính trong một cộng đồng, tổ chức hoặc quốc gia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We prefer to buy home-grown vegetables because they are fresher. (Chúng tôi thích mua rau củ trồng tại địa phương chúng tươi hơn.)
    • The company's success is built on home-grown talent. (Thành công của công ty được xây dựng dựa trên tài năng được đào tạo nội bộ.)
    • This is a home-grown solution to our energy problems. (Đây một giải pháp nguồn gốc nội địa cho các vấn đề năng lượng của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "home-grown terrorism": khủng bố nội địa, chỉ các phần tử khủng bố được tuyển mộ hoạt động ngay trong nước, không phải từ bên ngoài xâm nhập.
    • The government is increasingly concerned about the threat of home-grown terrorism. (Chính phủ ngày càng lo ngại về mối đe dọa từ chủ nghĩa khủng bố nội địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Homegrown (adj): Cách viết liền, biến thể phổ biến hơn của "home-grown".
    • homegrown tomatoes (cà chua trồng tại nhà/địa phương)
Từ đồng nghĩa
  • Domestic: nội địa, trong nước.
  • Local: địa phương.
  • Indigenous: bản địa, bản xứ (nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên từ nơi đó).
Từ trái nghĩa
  • Imported: nhập khẩu.
  • Foreign: nước ngoài.
  • Exotic: ngoại lai.
home-grown

A farmer proudly displays his home-grown tomatoes at a local market.

tính từ
  1. sản xuấttrong nước, nội (sản phẩm, sản vật...)