home-keeping

/'houm,ki:piɳ/
Học thuật
Thân thiện
home-keeping

A person enjoys home-keeping by tending to their indoor plants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ru rú nhà, chỉ quanh quẩn trong nhà: "home-keeping" mô tả một người thói quen hoặc xu hướngnhà nhiều, ít khi ra ngoài hoặc tham gia các hoạt động xã hội bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a home-keeping person who finds joy in gardening and reading. ( ấy một người ru rú nhà, tìm thấy niềm vui trong việc làm vườn đọc sách.)
    • His home-keeping nature means he rarely attends parties. (Bản tính chỉ quanh quẩn trong nhà của anh ấy có nghĩa anh ấy hiếm khi tham dự các bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "home-keeping habits": những thói quen chỉ quanh quẩn trong nhà.
    • His home-keeping habits make him a great cook but a poor socializer. (Những thói quen ru rú nhà khiến anh ấy trở thành một đầu bếp giỏi nhưng một người giao tiếp xã hội kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Homebody (danh từ): người thíchnhà.
    • He is a true homebody, preferring his couch to any bar. (Anh ấy đúng một người thíchnhà, thích chiếc ghế dài của mình hơn bất kỳ quán bar nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Stay-at-home: ở nhà.
  • Domestic: thuộc về gia đình, thích việc nhà.
Từ trái nghĩa
  • Outgoing: hướng ngoại.
  • Social: thích giao tiếp xã hội.
home-keeping

A person enjoys home-keeping by tending to their indoor plants.

tính từ
  1. ru rú nhà