home-left

/'houmfelt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy sâu sắc, cảm thấy thấm thía: "Homefelt" mô tả một cảm xúc chân thành, mạnh mẽ sâu sắc, thường xuất phát từ tận đáy lòng hoặc từ những trải nghiệm cá nhân thân thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She expressed her homefelt gratitude to everyone who helped her. ( ấy bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tất cả những người đã giúp đỡ mình.)
    • His apology seemed homefelt and sincere. (Lời xin lỗi của anh ấy có vẻ chân thành thấm thía.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "homefelt emotion": cảm xúc chân thật từ tận đáy lòng.

    • The song evoked a homefelt emotion of nostalgia. (Bài hát gợi lên một cảm xúc hoài niệm sâu sắc.)
  • "homefelt wish": lời chúc, mong ước chân thành.

    • Please accept my homefelt wishes for your recovery. (Xin hãy nhận những lời chúc chân thành của tôi cho sự bình phục của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Heartfelt (adj): chân thành, từ đáy lòng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • I offer my heartfelt condolences. (Tôi xin gửi lời chia buồn chân thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Sincere: chân thành.
  • Deeply felt: được cảm nhận sâu sắc.
  • Genuine: chân thật, thật lòng.
Lưu ý
  • "Homefelt" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ đồng nghĩa phổ biến được sử dụng rộng rãi hơn "heartfelt". Tuy nhiên, "homefelt" vẫn có thể được dùng để nhấn mạnh cảm xúc gắn liền với gia đình (home) hoặc những thân thuộc, thân thiết nhất.
tính từ
  1. cảm thấy sâu sắc, cảm thấy thấm thía