home-making
/'houm,meikiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công việc nội trợ, việc quản lý gia đình: Chỉ toàn bộ các công việc và trách nhiệm liên quan đến việc duy trì và điều hành một hộ gia đình, tạo ra một môi trường sống thoải mái và có tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She finds great satisfaction in home-making. (Cô ấy tìm thấy sự hài lòng lớn trong công việc nội trợ.)
- Modern home-making involves both practical skills and financial management. (Việc nội trợ hiện đại bao gồm cả kỹ năng thực tế lẫn quản lý tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the art of home-making": nghệ thuật quản gia, chỉ việc nội trợ được nâng lên thành một kỹ năng sáng tạo và có tính thẩm mỹ.
- Her book celebrates the art of home-making. (Cuốn sách của bà ấy tôn vinh nghệ thuật quản gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Homemaker (n): người nội trợ, người quán xuyến việc nhà.
- She is a full-time homemaker. (Cô ấy là một người nội trợ toàn thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Housekeeping: công việc nhà, việc giữ gìn nhà cửa.
- Domestic management: sự quản lý việc nhà.
Lưu ý
- Từ "home-making" nhấn mạnh đến khía cạnh tích cực, sáng tạo và có chủ đích trong việc xây dựng và duy trì tổ ấm, hơn là chỉ đơn thuần là các công việc lặp đi lặp lại.
danh từ
- công việc nội trợ