home-school

Định nghĩa

Động từ: Giáo dục (con cái) tại nhà thay vì gửi chúng đến trường học.

dụ sử dụng
  • (Cha mẹ đang dạy con gái họ tại nhà.)
  • ( ấy quyết định dạy con trai tại nhà nhu cầu đặc biệt của cậu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "home-school a child": dạy một đứa trẻ tại nhà.

    • Many families choose to home-school their children for religious reasons. (Nhiều gia đình chọn dạy con tại nhà lý do tôn giáo.)
  • "to be home-schooled": được dạy tại nhà (dạng bị động).

    • He was home-schooled until the age of ten. (Cậu ấy được dạy tại nhà cho đến năm mười tuổi.)
Biến thể từ liên quan
  • Home-schooling (danh động từ): việc dạy học tại nhà.

    • Home-schooling is becoming more popular in some countries. (Việc dạy học tại nhà đang trở nên phổ biến hơnmột số quốc gia.)
  • Home-schooler (danh từ): người dạy học tại nhà (thường phụ huynh) hoặc học sinh được dạy tại nhà.

    • She is a dedicated home-schooler. ( ấy một người dạy học tại nhà tận tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Teach at home: dạy tại nhà.

    • They prefer to teach at home rather than send their kids to public school. (Họ thích dạy tại nhà hơn gửi con đến trường công.)
  • Educate privately: giáo dục riêng tư (không nhất thiết chỉnhà).

    • Some families educate privately to avoid school bureaucracy. (Một số gia đình giáo dục riêng tư để tránh sự quan liêu của trường học.)
Các cụm từ liên quan
  • Home-school program: chương trình dạy học tại nhà.

    • They follow a structured home-school program. (Họ tuân theo một chương trình dạy học tại nhà cấu trúc.)
  • Home-school curriculum: chương trình giảng dạy dùng cho việc học tại nhà.

    • She designed her own home-school curriculum. ( ấy tự thiết kế chương trình giảng dạy tại nhà của riêng mình.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "home-school", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh):
    • "Teach your own": tự dạy con mình (một triết giáo dục).
      • The "teach your own" movement is closely linked to home-schooling. (Phong trào "tự dạy con mình" liên quan chặt chẽ đến việc dạy học tại nhà.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống