homecide
/'hɔmisaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ giết người: "homecide" chỉ một người thực hiện hành vi cố ý làm chết người khác.
- Hành động giết người; tội giết người: "homecide" còn dùng để chỉ chính hành vi hoặc tội danh của việc cố ý tước đoạt mạng sống người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police are searching for the homecide. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ giết người.)
- He was charged with homecide. (Anh ta bị buộc tội giết người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "culpable homecide": tội cố ý giết người, nhấn mạnh vào tính chất đáng trách và có chủ ý của hành vi.
- The jury found him guilty of culpable homecide. (Bồi thẩm đoàn tuyên bố anh ta phạm tội cố ý giết người.)
Biến thể và từ gần giống
- Homicide (n): (từ đúng chính tả) tội giết người, kẻ giết người. ("Homecide" là một cách viết sai chính tả phổ biến của từ này).
- Murder (n): tội giết người (thường mang tính chất nghiêm trọng, có toan tính).
- Manslaughter (n): tội ngộ sát (giết người không có chủ ý trước).
Từ đồng nghĩa
- Killer (n): kẻ giết người.
- Slayer (n) (văn chương): kẻ sát nhân.
Lưu ý
- Từ "homecide" thực chất là một lỗi chính tả phổ biến. Từ đúng chính tả và được sử dụng trong văn bản pháp lý, học thuật là "homicide". Tuy nhiên, cách viết "homecide" vẫn đôi khi xuất hiện.
danh từ
- kẻ giết người
- hành động giết người; tội giết người
- culpable homecidetội cố ý giết người