homecoming
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trở về nhà: "Homecoming" chỉ hành động hoặc sự kiện trở về quê hương hoặc nơi ở chính sau một thời gian xa cách.
- Lễ hội trở về trường (đại học hoặc trung học): "Homecoming" cũng là một sự kiện thường niên tại các trường học, đặc biệt là ở Mỹ, nơi các cựu sinh viên quay lại trường để gặp gỡ, tham gia các hoạt động và cổ vũ cho đội thể thao của trường.
Ví dụ sử dụng
Sự trở về nhà:
- His homecoming was a joyful event for the whole family. (Sự trở về nhà của anh ấy là một sự kiện vui mừng cho cả gia đình.)
- After years abroad, she finally had a homecoming to her hometown. (Sau nhiều năm ở nước ngoài, cuối cùng cô ấy đã có một sự trở về quê hương.)
Lễ hội trở về trường:
- The school's homecoming parade was attended by hundreds of alumni. (Cuộc diễu hành lễ hội trở về trường của trường có hàng trăm cựu sinh viên tham dự.)
- She was crowned homecoming queen at the football game. (Cô ấy đã được trao vương miện nữ hoàng lễ hội trở về trường tại trận bóng bầu dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"homecoming game": trận đấu thể thao đặc biệt trong khuôn khổ lễ hội trở về trường.
- The homecoming game is always the most anticipated event of the year. (Trận đấu lễ hội trở về trường luôn là sự kiện được mong chờ nhất trong năm.)
"homecoming dance": buổi khiêu vũ tổ chức trong lễ hội trở về trường.
- They went to the homecoming dance together. (Họ đã cùng nhau đến buổi khiêu vũ lễ hội trở về trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Home (n): nhà, quê hương.
- Comeback (n): sự trở lại (thường sau thất bại hoặc vắng mặt).
Từ đồng nghĩa
- Return: sự trở về.
- Reunion: sự đoàn tụ.
- Homecoming event: sự kiện trở về trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come home: trở về nhà.
- She came home after a long trip. (Cô ấy trở về nhà sau một chuyến đi dài.)
Thành ngữ liên quan
- There's no place like home: không có nơi nào như nhà mình (thể hiện sự quý trọng quê hương).
- After the homecoming, he realized there's no place like home. (Sau lễ trở về nhà, anh ấy nhận ra không có nơi nào như nhà mình.)