homeletics

/,hɔmi'letiks/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Thuật thuyết pháp: Môn học hoặc kỹ thuật liên quan đến việc soạn trình bày các bài thuyết giáo, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He studied homeletics to improve his preaching skills. (Anh ấy đã nghiên cứu thuật thuyết pháp để cải thiện kỹ năng thuyết giáo của mình.)
    • The course covers the principles of homeletics. (Khóa học bao gồm các nguyên tắc của thuật thuyết pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The art of homeletics": nghệ thuật thuyết pháp.
    • Mastering the art of homeletics requires both study and practice. (Việc thành thạo nghệ thuật thuyết pháp đòi hỏi cả nghiên cứu thực hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Homiletic (tính từ): thuộc về thuật thuyết pháp hoặc bài thuyết giáo.
    • He wrote a homiletic commentary on the book. (Ông ấy đã viết một bài bình luận mang tính thuyết giáo về cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Art of preaching: nghệ thuật thuyết giáo.
  • Sermonics: (ít phổ biến hơn) môn học về bài thuyết giáo.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt Đốc giáo, liên quan đến việc chuẩn bị truyền đạt các bài giảng.
danh từ số nhiều
  1. thuật thuyết pháp