homeowner

homeowner

The homeowner plants flowers in the front yard.

Định nghĩa

Danh từ: - Chủ nhà: "homeowner" chỉ một người sở hữu một ngôi nhà hoặc căn hộ họ đang sinh sống, thay vì đi thuê.

dụ sử dụng
  • (Chủ nhà quyết định sơn lại toàn bộ ngôi nhà.)
  • ( chủ nhà đi kèm với nhiều trách nhiệm, chẳng hạn như đóng thuế tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "first-time homeowner": chủ nhà lần đầu.

    • Many first-time homeowners struggle with mortgage payments. (Nhiều chủ nhà lần đầu gặp khó khăn với việc trả nợ thế chấp.)
  • "homeowner's association (HOA)": hiệp hội chủ nhà.

    • The homeowner's association sets rules for the community. (Hiệp hội chủ nhà đặt ra các quy tắc cho cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Homeownership (danh từ): quyền sở hữu nhà.

    • Homeownership is a major financial goal for many people. (Quyền sở hữu nhà một mục tiêu tài chính lớn đối với nhiều người.)
  • Homeowning (tính từ): liên quan đến việc sở hữu nhà.

    • The homeowning population has increased in recent years. (Dân số sở hữu nhà đã tăng trong những năm gần đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Property owner: chủ sở hữu bất động sản (thường bao gồm cả nhà ở đất đai).
  • Householder: chủ hộ (người đứng tên sở hữu hoặc thuê nhà, nhưng thường chỉ người chịu trách nhiệm chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "become a homeowner": trở thành chủ nhà.
    • She finally became a homeowner after years of saving. (Cuối cùng ấy đã trở thành chủ nhà sau nhiều năm tiết kiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • "A man's home is his castle": Nhà của một người lâu đài của họ (ám chỉ quyền riêng tư sự tự do của chủ nhà).

Từ gần giống