hymnary

hymnary

A choir director opens a hymnary on the music stand.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tập thánh ca, sách thánh ca: "hymnary" chỉ một cuốn sách hoặc tập hợp các bài thánh ca, thường được sử dụng trong các buổi lễ tôn giáo (đặc biệt trong Kitô giáo) để hát hoặc đọc.

dụ sử dụng
  • (Dàn hợp xướng nhà thờ đã sử dụng một tập thánh ca mới cho buổi lễ Chủ nhật.)
  • ( ấy tìm thấy một cuốn sách thánh ca trong thư viện, chứa đầy các bài thánh ca từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compile a hymnary": biên soạn một tập thánh ca. (Ủy ban đã dành nhiều năm để biên soạn một tập thánh ca toàn diện cho giáo phái.)
  • "digital hymnary": tập thánh ca kỹ thuật số. (Nhiều nhà thờ hiện đại sử dụng tập thánh ca kỹ thuật số chiếu lên màn hình thay vì sách in.)
Biến thể từ gần giống
  • Hymn (danh từ): bài thánh ca. (Họ đã hát một bài thánh ca tuyệt đẹp trong buổi lễ.)
  • Hymnal (danh từ): sách thánh ca (từ đồng nghĩa phổ biến hơn "hymnary"). (Cuốn sách thánh ca chứa hơn 500 bài thánh ca.)
  • Hymnody (danh từ): nghệ thuật hoặc việc sáng tác thánh ca. ( ấy nghiên cứu nghệ thuật thánh ca tại chủng viện thần học.)
Từ đồng nghĩa
  • Hymnal: sách thánh ca (phổ biến thay thế trực tiếp cho "hymnary").
  • Songbook: sách nhạc (dùng chung, nhưng không nhất thiết chỉ thánh ca).
  • Psalter: sách thánh vịnh (tập hợp các bài thánh vịnh, thường liên quan đến thánh ca).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hymnary" do tính chất danh từ cụ thể của từ này. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ chung như: - to look up a hymn in the hymnary: tra một bài thánh ca trong tập thánh ca.
He looked up the hymn in the hymnary before the service. (Anh ấy đã tra bài thánh ca trong tập thánh ca trước buổi lễ.) - to sing from the hymnary: hát từ tập thánh ca.
The congregation sang from the hymnary with great reverence. (Hội chúng đã hát từ tập thánh ca với lòng tôn kính lớn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "hymnary". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - "to sing a different tune": thay đổi thái độ hoặc quan điểm (không liên quan trực tiếp nhưng từ "hymn" trong ngữ cảnh).
He used to criticize the church, but now he sings a different tune. (Anh ấy từng chỉ trích nhà thờ, nhưng bây giờ anh ấy đã thay đổi quan điểm.)

Từ gần giống