homeric

/hou'merik/
Học thuật
Thân thiện
homeric

The professor recited a homeric epic to the captivated class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) -me-: Liên quan đến nhà thơ Hy Lạp cổ đại -me-, tác giả của hai sử thi nổi tiếng Iliad Odyssey.
    • Theo phong cách của -me-: Mang đặc điểm văn phong hoành tráng, sử thi, mô tả những cuộc phiêu lưu chiến công vĩ đại, tương tự như trong các tác phẩm của -me-.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The professor is an expert in Homeric literature. (Giáo sư chuyên gia về văn học -me-.)
    • The poet described the battle with Homeric grandeur. (Nhà thơ đã mô tả trận chiến với sự hùng vĩ theo phong cách -me-.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homeric laughter": Tiếng cười sảng khoái, to không kiềm chế, giống như mô tả của các vị thần trong sử thi của -me-.

    • His joke was met with Homeric laughter from the entire room. (Câu chuyện đùa của anh ấy nhận được tiếng cười sảng khoái từ cả căn phòng.)
  • "Homeric question": Một thuật ngữ học thuật chỉ cuộc tranh luận về tác giả thực sự nguồn gốc của các sử thi Iliad Odyssey.

    • Scholars have debated the Homeric question for centuries. (Các học giả đã tranh luận về "câu hỏi -me-" trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Homer (danh từ riêng): Tên nhà thơ Hy Lạp cổ đại -me-.
  • Homerically (trạng từ): Một cách hoành tráng, theo phong cách -me-.
    • The saga was homerically told. (Câu chuyện sử thi được kể một cách hoành tráng.)
Từ đồng nghĩa
  • Epic: (thuộc về) sử thi, anh hùng ca.
  • Heroic: anh hùng, hùng tráng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "Homeric".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "Homeric".

homeric

The professor recited a homeric epic to the captivated class.

tính từ
  1. (thuộc) -me; theo phong cách -me (nhà thờ lớn Hy lạp)

Từ đồng nghĩa