homeric
/hou'merik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Hô-me-rơ: Liên quan đến nhà thơ Hy Lạp cổ đại Hô-me-rơ, tác giả của hai sử thi nổi tiếng Iliad và Odyssey.
- Theo phong cách của Hô-me-rơ: Mang đặc điểm văn phong hoành tráng, sử thi, mô tả những cuộc phiêu lưu và chiến công vĩ đại, tương tự như trong các tác phẩm của Hô-me-rơ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The professor is an expert in Homeric literature. (Giáo sư là chuyên gia về văn học Hô-me-rơ.)
- The poet described the battle with Homeric grandeur. (Nhà thơ đã mô tả trận chiến với sự hùng vĩ theo phong cách Hô-me-rơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Homeric laughter": Tiếng cười sảng khoái, to và không kiềm chế, giống như mô tả của các vị thần trong sử thi của Hô-me-rơ.
- His joke was met with Homeric laughter from the entire room. (Câu chuyện đùa của anh ấy nhận được tiếng cười sảng khoái từ cả căn phòng.)
"Homeric question": Một thuật ngữ học thuật chỉ cuộc tranh luận về tác giả thực sự và nguồn gốc của các sử thi Iliad và Odyssey.
- Scholars have debated the Homeric question for centuries. (Các học giả đã tranh luận về "câu hỏi Hô-me-rơ" trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Homer (danh từ riêng): Tên nhà thơ Hy Lạp cổ đại Hô-me-rơ.
- Homerically (trạng từ): Một cách hoành tráng, theo phong cách Hô-me-rơ.
- The saga was homerically told. (Câu chuyện sử thi được kể một cách hoành tráng.)
Từ đồng nghĩa
- Epic: (thuộc về) sử thi, anh hùng ca.
- Heroic: anh hùng, hùng tráng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "Homeric".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "Homeric".
tính từ
- (thuộc) Hô-me; theo phong cách Hô-me (nhà thờ lớn Hy lạp)