homicide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động giết người: Hành động cố ý hoặc vô ý làm chết một người khác.
- Kẻ giết người: Người thực hiện hành vi giết người (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
Tính từ:
- (Thuộc về) giết người: Miêu tả hành động, đặc điểm hoặc bản chất liên quan đến việc giết người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L'homicide est un crime grave. (Hành vi giết người là một tội ác nghiêm trọng.)
- La police enquête sur un homicide. (Cảnh sát đang điều tra một vụ giết người.)
Tính từ:
- Il a eu une intention homicide. (Hắn ta đã có ý định giết người.)
- Une arme homicide a été retrouvée sur les lieux. (Một vũ khí giết người đã được tìm thấy tại hiện trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Homicide involontaire": Ngộ sát, giết người do vô ý.
- Il a été jugé pour homicide involontaire après l'accident de voiture. (Anh ta bị xét xử về tội ngộ sát sau vụ tai nạn xe hơi.)
"Homicide volontaire": Cố sát, giết người có chủ ý.
- L'accusé est poursuivi pour homicide volontaire. (Bị cáo bị truy tố về tội cố sát.)
Biến thể và từ gần giống
Homicidaire (adj): Có tính chất giết người, thích giết người.
- Un fou homicidaire. (Một kẻ điên cuồng thích giết người.)
Meurtre (n): Tội giết người (thường nhấn mạnh tính chất tội phạm và kết quả chết chóc hơn là hành động trung tính "homicide").
- Assassinat (n): Ám sát (giết người có tính toán, thường vì động cơ chính trị hoặc tiền bạc).
Từ đồng nghĩa
- Meurtre (n): Tội giết người.
- Assassinat (n): Vụ ám sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "homicide")
danh từ
- (văn học) kẻ giết người
tính từ
- (văn học) giết người