homiletics
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghệ thuật thuyết giáo: "homiletics" chỉ nghệ thuật hoặc kỹ năng soạn thảo và trình bày các bài thuyết giáo, bài giảng đạo.
- Ngành thần học về thuyết giáo: "homiletics" là một nhánh của thần học chuyên nghiên cứu về các bài giảng đạo, bài thuyết giáo và phương pháp truyền đạt chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy học nghệ thuật thuyết giáo để trở thành một nhà thuyết giáo giỏi hơn.)
- (Khóa học về nghệ thuật thuyết giáo bao gồm cấu trúc và cách trình bày các bài giảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to master homiletics": nắm vững nghệ thuật thuyết giáo.
- After years of practice, he finally mastered homiletics. (Sau nhiều năm thực hành, cuối cùng ông ấy đã nắm vững nghệ thuật thuyết giáo.)
"homiletics as a discipline": thuyết giáo học như một môn học.
- Homiletics as a discipline combines rhetoric, theology, and communication skills. (Thuyết giáo học như một môn học kết hợp hùng biện, thần học và kỹ năng giao tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Homiletic (adj): thuộc về thuyết giáo, có tính chất thuyết giáo.
- The homiletic style of the sermon was very engaging. (Phong cách thuyết giáo của bài giảng rất lôi cuốn.)
Homilist (n): người viết hoặc thuyết giáo bài giảng.
- The homilist delivered a powerful message to the congregation. (Người thuyết giáo đã truyền tải một thông điệp mạnh mẽ đến hội chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Preaching: thuyết giáo, giảng đạo (nhấn mạnh hành động truyền đạt).
- Rhetoric: hùng biện (liên quan đến nghệ thuật nói trước công chúng, nhưng rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "homiletics".
Thành ngữ liên quan
- "To preach to the choir": thuyết giáo cho người đã tin (ám chỉ việc nói với những người đã đồng ý với mình).
- His homiletics class felt like preaching to the choir since everyone was already a believer. (Lớp thuyết giáo của ông ấy giống như thuyết giáo cho người đã tin vì ai cũng là tín đồ.)