homilist
/'hɔmilist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thuyết pháp: Một người, thường là một giáo sĩ hoặc nhà truyền giáo, chuyên soạn và trình bày các bài thuyết pháp (homilies) dựa trên các bài đọc Kinh thánh, thường với mục đích giảng dạy đạo đức hoặc tâm linh cho giáo dân.
- Người viết thuyết pháp: Một tác giả chuyên viết các bài thuyết pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The priest was a gifted homilist who could explain complex ideas simply. (Vị linh mục là một người thuyết pháp tài năng, có thể giải thích những ý tưởng phức tạp một cách đơn giản.)
- She studied the works of famous homilists from the Middle Ages. (Cô ấy nghiên cứu các tác phẩm của những người viết thuyết pháp nổi tiếng thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, để chỉ những người có trách nhiệm hoặc kỹ năng đặc biệt trong việc giảng dạy qua các bài thuyết pháp.
- Có thể dùng để phân biệt một người giỏi về thể loại thuyết pháp với các hình thức giảng dạy hoặc hùng biện khác.
Biến thể và từ gần giống
- Homily (n): Bài thuyết pháp, bài giảng đạo ngắn.
- The bishop delivered a powerful homily on forgiveness. (Đức giám mục đã trình bày một bài thuyết pháp mạnh mẽ về sự tha thứ.)
- Homiletic (adj): (Thuộc về) thuyết pháp, phép thuyết pháp.
- He studied homiletic techniques to improve his preaching. (Anh ấy nghiên cứu các kỹ thuật thuyết pháp để cải thiện khả năng giảng đạo của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Preacher: Nhà thuyết giáo, người giảng đạo (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ tập trung vào hình thức thuyết pháp).
- Sermonizer: Người thuyết giảng (có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ người hay giảng giải dài dòng).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "homilist".
danh từ
- người viết thuyết pháp
- người thuyết pháp