homing pigeon

/'houmiɳ'pidʤin/
Học thuật
Thân thiện
homing pigeon

A homing pigeon flies back to its rooftop coop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bồ câu đưa thư: Một loại bồ câu được huấn luyện đặc biệt để có thể tự tìm đường bay về tổ của từ một địa điểm rất xa, từng được sử dụng để vận chuyển thông tin, tin nhắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before modern communication, people used homing pigeons to send messages across long distances. (Trước khi thông tin liên lạc hiện đại, người ta đã sử dụng bồ câu đưa thư để gửi tin nhắn qua những khoảng cách xa.)
    • The homing pigeon returned to its loft after a 200-mile journey. (Con bồ câu đưa thư đã trở về chuồng của sau một hành trình dài 200 dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to release a homing pigeon": thả một con bồ câu đưa thư (để bay về mang theo thông điệp).
    • The soldier released the homing pigeon with a coded message attached to its leg. (Người lính thả con bồ câu đưa thư với một tin nhắn được mã hóa gắn vào chân .)
Biến thể từ gần giống
  • Carrier pigeon (n): bồ câu đưa thư (cách gọi khác, thường dùng thay thế cho "homing pigeon").
  • Pigeon post (n): dịch vụ thư tín bằng bồ câu.
Từ đồng nghĩa
  • Carrier pigeon: bồ câu đưa thư.
  • Messenger pigeon: bồ câu đưa tin.
homing pigeon

A homing pigeon flies back to its rooftop coop.

danh từ
  1. bồ câu đưa thư

Từ đồng nghĩa