hominy

/'hɔmini/
Học thuật
Thân thiện
hominy

A bowl of hominy sits on the kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngô hạt đã được xử lý: những hạt ngô (bắp) khô đã được ngâm nấu trong dung dịch kiềm (thường nước vôi hoặc tro gỗ), một quá trình gọi là "nixtamalization". Quá trình này làm mềm hạt, dễ bóc vỏ, tăng giá trị dinh dưỡng.
    • Thành phẩm thực phẩm từ ngô đã xử lý: Sau khi xử lý, hominy có thể được sử dụng nguyên hạt, nghiền thô (grits), hoặc nghiền mịn thành bột (masa) để chế biến nhiều món ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for two cups of canned hominy. (Công thức yêu cầu hai chén hominy đóng hộp.)
    • Hominy is a key ingredient in traditional pozole, a Mexican stew. (Hominy một thành phần chính trong món hầm truyền thống pozole của Mexico.)
    • She prepared grits, which are made from coarsely ground hominy. ( ấy chuẩn bị món grits, được làm từ hominy nghiền thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hominy grits": Thường được gọi tắt "grits", đây hominy đã được nghiền thành các hạt thô món ăn sáng phổ biếnmiền Nam nước Mỹ.
    • He ordered hominy grits with butter and cheese for breakfast. (Anh ấy gọi món hominy grits với phô mai cho bữa sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Grits (danh từ số nhiều): Hominy nghiền thô, thường nấu thành cháo đặc.
  • Masa (danh từ): Bột hominy nghiền mịn, dùng làm bánh tortilla hoặc tamales.
  • Nixtamalization (danh từ): Quy trình xử lý ngô bằng kiềm để tạo ra hominy.
Từ đồng nghĩa
  • Processed corn: Ngô đã qua chế biến. (Tuy nhiên, đây cách mô tả chung chung, không hoàn toàn chính xác như thuật ngữ hominy).
  • Nixtamal: Tên gọi khác của hominy, đặc biệt trong bối cảnh ẩm thực Mỹ Latinh.
Lưu ý sử dụng
  • Hominy một danh từ không đếm được (uncountable noun). Người ta thường nói "some hominy", "a can of hominy" chứ không nói "a hominy" hay "three hominies".
  • Trong tiếng Việt, có thể gọi là "ngô hominy", "bắp hominy" hoặc mô tả "hạt bắp đã tẩy vỏ ngâm kiềm" để phân biệt với ngô hạt thông thường. Các món như "cháo ngô" hay "bánh đúc ngô" trong tham chiếu một trong nhiều món có thể chế biến từ hominy.
hominy

A bowl of hominy sits on the kitchen counter.

danh từ
  1. cháo ngô, bánh đúc ngô (nấu với nước hoặc sữa)