hommasse

Học thuật
Thân thiện
hommasse

Une femme hommasse porte un pantalon et une veste.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Mang nghĩa xấu) dáng vẻ, tướng mạo hoặc phong cách giống đàn ông: Từ này dùng để miêu tả một người phụ nữ những đặc điểm về ngoại hình, cử chỉ hoặc cách ăn mặc được cho là điển hình của nam giới, thường với hàm ý chê bai, không đẹp hoặc không nữ tính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ: ( ấy trông hơi dáng đàn ông với bộ vest kiểu tóc đó.) (Chỉ trích một người phụ nữ bằng cách gọi ấy tướng đàn ôngrất không phải phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ thường đi kèm với những danh từ chỉ phụ nữ (như , , , ).
  • Việc sử dụng từ này thường mang tính chủ quan có thể hàm chứa định kiến về vai trò giới. Trong ngữ cảnh hiện đại, việc dùng từ này cần thận trọng có thể bị coi là xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng.
Biến thể từ liên quan
  • Homme (danh từ): người đàn ông. Đâytừ gốc của .
  • Viril (tính từ): nam tính, hùng mạnh. Từ này có thể dùng cho cả nam nữ nhưng thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sức mạnh hoặc phẩm chất quả cảm, không nhất thiết chỉ ngoại hình.
  • Masculin, masculine (tính từ): thuộc về nam giới, tính chất đàn ông. Đâytừ trung tính hơn để miêu tả đặc điểm.
Từ đồng nghĩa (cần thận trọng về sắc thái)
  • À l'allure masculine: có vẻ ngoài nam tính. (Cách nói ít mang tính phán xét hơn.)
  • Peu féminine: ít nữ tính. (Cách nói trực tiếp hơn về đặc điểm.)
Lưu ý về cách dùng
  • Hommassemột từ có thể gây khó chịu. phản ánh những quan niệm cứng nhắc về hình mẫu nam nữ. Khi miêu tả ngoại hình, nên ưu tiên những từ ngữ trung tính tôn trọng hơn.
  • Từ này hiếm khi được dùng trong văn phong trang trọng hoặc lịch sự.
hommasse

Une femme hommasse porte un pantalon et une veste.

tính từ
  1. (nghĩa xấu) () dáng đàn ông, () tướng đàn ông
    • Une femme hommasse
      người đàn bà tướng đàn ông