hommasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Mang nghĩa xấu) Có dáng vẻ, tướng mạo hoặc phong cách giống đàn ông: Từ này dùng để miêu tả một người phụ nữ có những đặc điểm về ngoại hình, cử chỉ hoặc cách ăn mặc được cho là điển hình của nam giới, thường với hàm ý chê bai, không đẹp hoặc không nữ tính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ: (Cô ấy trông hơi có dáng đàn ông với bộ vest và kiểu tóc đó.) (Chỉ trích một người phụ nữ bằng cách gọi cô ấy là có tướng đàn ông là rất không phải phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ và thường đi kèm với những danh từ chỉ phụ nữ (như , , , ).
- Việc sử dụng từ này thường mang tính chủ quan và có thể hàm chứa định kiến về vai trò giới. Trong ngữ cảnh hiện đại, việc dùng từ này cần thận trọng vì nó có thể bị coi là xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng.
Biến thể và từ liên quan
- Homme (danh từ): người đàn ông. Đây là từ gốc của .
- Viril (tính từ): nam tính, hùng mạnh. Từ này có thể dùng cho cả nam và nữ nhưng thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sức mạnh hoặc phẩm chất quả cảm, không nhất thiết chỉ ngoại hình.
- Masculin, masculine (tính từ): thuộc về nam giới, có tính chất đàn ông. Đây là từ trung tính hơn để miêu tả đặc điểm.
Từ đồng nghĩa (cần thận trọng về sắc thái)
- À l'allure masculine: có vẻ ngoài nam tính. (Cách nói ít mang tính phán xét hơn.)
- Peu féminine: ít nữ tính. (Cách nói trực tiếp hơn về đặc điểm.)
Lưu ý về cách dùng
- Hommasse là một từ có thể gây khó chịu. Nó phản ánh những quan niệm cứng nhắc về hình mẫu nam và nữ. Khi miêu tả ngoại hình, nên ưu tiên những từ ngữ trung tính và tôn trọng hơn.
- Từ này hiếm khi được dùng trong văn phong trang trọng hoặc lịch sự.
tính từ
- (nghĩa xấu) (có) dáng đàn ông, (có) tướng đàn ông
- Une femme hommassengười đàn bà tướng đàn ông