homme-grenouille

Học thuật
Thân thiện
homme-grenouille

Un homme-grenouille nage près d'un récif de corail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người nhái: Một người được huấn luyện đặc biệt để thực hiện các nhiệm vụ dưới nước, thường liên quan đến quân sự, cứu hộ, thám hiểm hoặc xây dựng. Họ sử dụng thiết bị lặn như bình dưỡng khí, chân vịt đồ bảo hộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les hommes-grenouilles ont inspecté la coque du navire. (Những người nhái đã kiểm tra thân tàu.)
    • Il est devenu homme-grenouille dans la marine. (Anh ấy đã trở thành người nhái trong hải quân.)
    • Une équipe d'hommes-grenouilles a été envoyée pour la mission de sauvetage. (Một đội người nhái đã được cử đi cho nhiệm vụ cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc báo chí để chỉ lực lượng đặc nhiệm tác chiến dưới nước.
    • Les hommes-grenouilles sont des éléments clés des forces spéciales navales. (Người nháithành phần then chốt của lực lượng đặc nhiệm hải quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Plongeur (danh từ giống đực): Thợ lặn (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ thợ lặn thể thao hoặc công nghiệp).
  • Nageur de combat (danh từ giống đực): Vận động viên bơi chiến đấu (cụm từ đồng nghĩa chuyên ngành quân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Nageur de combat: Vận động viên bơi chiến đấu.
  • Plongeur de combat: Thợ lặn chiến đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "homme-grenouille" một cách riêng biệt.

homme-grenouille

Un homme-grenouille nage près d'un récif de corail.

danh từ giống đực
  1. người nhái