homme-orchestre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhạc sĩ rong (chơi một lúc nhiều nhạc khí): Một người biểu diễn đường phố, thường là một nghệ sĩ độc lập, tự chơi đồng thời nhiều nhạc cụ khác nhau để tạo ra âm nhạc.
- (Nghĩa bóng) Người nhiều tài: Một người có khả năng đảm nhận cùng lúc nhiều vai trò, công việc hoặc sở hữu nhiều tài năng khác nhau trong một lĩnh vực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Sur la place, un homme-orchestre attire la foule avec sa musique joyeuse. (Trên quảng trường, một nhạc sĩ rong thu hút đám đông với âm nhạc vui tươi của mình.)
- Dans notre petite entreprise, le directeur est un véritable homme-orchestre : il s'occupe de la comptabilité, du marketing et des ventes. (Trong công ty nhỏ của chúng tôi, giám đốc là một người nhiều tài đích thực: anh ấy đảm nhận cả kế toán, marketing và bán hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng trong bối cảnh công việc: Thường dùng để miêu tả một người, đặc biệt trong các dự án nhỏ hoặc khởi nghiệp, phải đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ đa dạng một mình.
- En tant que freelance, il faut souvent être un homme-orchestre. (Làm nghề tự do, người ta thường phải là một người đa năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Orchestre (danh từ giống đực): dàn nhạc, ban nhạc.
- Musicien de rue (danh từ giống đực): nhạc sĩ đường phố (có thể chỉ chơi một nhạc cụ).
Từ đồng nghĩa
- Multitâche (tính từ/danh từ): đa nhiệm, người làm nhiều việc cùng lúc (thiên về công việc).
- Polyvalent (tính từ): đa năng, linh hoạt.
- Saltimbanque (danh từ giống đực): nghệ sĩ rong, người làm trò biểu diễn đường phố (nghĩa rộng hơn, có thể không liên quan đến nhạc cụ).
Thành ngữ liên quan
- Faire son numéro d'homme-orchestre: (Thành ngữ không chính thức) Thể hiện khả năng đa nhiệm, làm nhiều việc một lúc.
- Pendant la crise, il a dû faire son numéro d'homme-orchestre pour sauver l'entreprise. (Trong suốt cuộc khủng hoảng, anh ấy đã phải thể hiện khả năng đa nhiệm để cứu công ty.)
danh từ giống đực
- nhạc sĩ rong (chơi một lúc nhiều nhạc khí)
- (nghĩa bóng) người nhiều tài