homme-sandwich
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đeo bảng quảng cáo: Chỉ một người (thường là nam) đi bộ trên đường phố hoặc đứng ở nơi công cộng, đeo hoặc cầm những tấm bảng quảng cáo lớn trước ngực và sau lưng để quảng cáo cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- On voit souvent des hommes-sandwichs devant les grands magasins pendant les soldes. (Người ta thường thấy những người đeo bảng quảng cáo trước các cửa hàng lớn trong đợt giảm giá.)
- Pour gagner un peu d'argent, il a travaillé comme homme-sandwich. (Để kiếm chút tiền, anh ấy đã làm nghề người đeo bảng quảng cáo.)
- L'homme-sandwich portait des pancartes pour annoncer l'ouverture d'un nouveau restaurant. (Người đeo bảng quảng cáo mang những tấm biển để thông báo việc mở cửa một nhà hàng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Travailler comme un homme-sandwich": Làm công việc của một người đeo bảng quảng cáo.
- Pendant ses études, il a travaillé comme un homme-sandwich pour financer ses projets. (Trong thời gian học, anh ấy đã làm nghề đeo bảng quảng cáo để tài trợ cho các dự án của mình.)
Être habillé en homme-sandwich: Ăn mặc như một người đeo bảng quảng cáo (thường dùng để ví von khi mặc áo khoác dày, cồng kềnh).
- Avec cette grosse veste, on dirait un homme-sandwich ! (Với cái áo khoác to đùng này, trông cứ như một người đeo bảng quảng cáo ấy!)
Biến thể và từ gần giống
- Panneau publicitaire (danh từ giống đực): Bảng quảng cáo, biển quảng cáo (chỉ vật thể, không chỉ người).
- Publicité ambulante (cụm danh từ nữ): Quảng cáo di động (khái niệm chung).
Từ đồng nghĩa
- Porte-affiche (danh từ): Người cầm/kẹp áp phích quảng cáo. (Từ này ít phổ biến hơn "homme-sandwich").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "homme-sandwich")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "homme-sandwich")
danh từ giống đực
- người đeo bảng quảng cáo