homocentrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Toán học) Đồng tâm: Mô tả các hình học (như đường tròn, hình cầu) có chung một tâm điểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les cercles homocentriques partagent le même centre. (Các đường tròn đồng tâm có chung một tâm điểm.)
- Une sphère homocentrique à une autre. (Một hình cầu đồng tâm với một hình cầu khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Figures homocentriques": Các hình đồng tâm.
- L'étude des figures homocentriques est importante en géométrie. (Việc nghiên cứu các hình đồng tâm rất quan trọng trong hình học.)
Biến thể và từ gần giống
- Homocentrisme (danh từ): Thuyết cho rằng con người là trung tâm của vũ trụ.
- Concentrique (tính từ): Đồng tâm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Concentrique: Đồng tâm.
tính từ
- (toán) đồng tâm